Bảng giá máy bơm nước CNP dưới đây lấy theo giá niêm yết đang áp dụng ở trang từng sản phẩm của Máy Bơm Hà Nội. Máy bơm nước CNP là hãng bơm công nghiệp của Trung Quốc, quen thuộc với các dòng bơm đa tầng cánh inox cho cấp nước tòa nhà, hệ lọc nước, nồi hơi và bơm chìm nước thải. Bảng gồm 266 model có giá, mỗi model đều có link sang trang sản phẩm để quý khách xem ảnh và thông số chi tiết.

Trả lời nhanh: Máy bơm nước CNP tại Máy Bơm Hà Nội có giá niêm yết từ 2.721.000 đ (ly tâm đầu inox MS 60/0.37) đến 72.022.000 đ (ly tâm trục ngang ZS 80-65-200/30), đã gồm VAT. Trục ngang đa tầng CHL từ 3.222.000 đ, trục đứng CDL từ 7.370.000 đ, chìm nước thải WQ từ 6.206.000 đ. Bảo hành 12 tháng.
Bảng giá máy bơm nước CNP theo từng dòng
Giá bơm trục đứng đa tầng cánh CNP CDL
| Model | Công suất | Điện áp | Lưu lượng định mức (m³/h) | Cột áp (m) | Giá niêm yết (VNĐ) |
|---|
| CNP CDL 2-7 | 0,75kW (1HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 2 | 52 | 7.370.000 |
| CNP CDL 2-9 | 1,1kW (1,5HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 2 | 67 | 7.879.000 |
| CNP CDL 2-11 | 1,1kW (1,5HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 2 | 82 | 8.742.000 |
| CNP CDL 2-13 | 1,5kW (2HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 2 | 98 | 9.588.000 |
| CNP CDL 2-15 | 1,5kW (2HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 2 | 112 | 10.265.000 |
| CNP CDL 2-18 | 2,2kW (3HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 2 | 136 | 10.950.000 |
| CNP CDL 2-22 | 2,2kW (3HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 2 | 165 | 12.258.000 |
| CNP CDL 2-26 | 3kW (4HP) | 3 pha 380V | 2 | | 13.757.000 |
| CNP CDL 4-12 | 2,2kW (3HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 4 | 95 | 10.367.000 |
| CNP CDL 4-14 | 3kW (4HP) | 3 pha 380V | 4 | 112 | 11.891.000 |
| CNP CDL 4-16 | 3kW (4HP) | 3 pha 380V | 4 | 129 | 12.618.000 |
| CNP CDL 4-19 | 4kW (5,5HP) | 3 pha 380V | 4 | 153 | 16.114.000 |
| CNP CDL 4-22 | 4kW (5,5HP) | 3 pha 380V | 4 | 178 | 18.768.000 |
| CNP CDL 8-12 | 4kW (5,5HP) | 3 pha 380V | 8 | 111 | 21.155.000 |
| CNP CDL 8-14 | 5,5kW (7,5HP) | 3 pha 380V | 8 | 130 | 24.681.000 |
| CNP CDL 8-16 | 5,5kW (7,5HP) | 3 pha 380V | 8 | 148 | 25.972.000 |
| CNP CDL 8-18 | 7,5kW (10HP) | 3 pha 380V | 8 | 167 | 28.323.000 |
| CNP CDL 8-20 | 7,5kW (10HP) | 3 pha 380V | 8 | 186 | 29.821.000 |
| CNP CDL 12-8 | 5,5kW (7,5HP) | 3 pha 380V | 12 | 80 | 19.299.000 |
| CNP CDL 12-10 | 7,5kW (10HP) | 3 pha 380V | 12 | 101 | 23.709.000 |
| CNP CDL 12-12 | 7,5kW (10HP) | 3 pha 380V | 12 | 121 | 25.733.000 |
| CNP CDL 12-14 | 11kW (15HP) | 3 pha 380V | 12 | 141 | 30.051.000 |
| CNP CDL 12-16 | 11kW (15HP) | 3 pha 380V | 12 | 162 | 32.072.000 |
| CNP CDL 12-18 | 11kW (15HP) | 3 pha 380V | 12 | 183 | 33.599.000 |
Giá bơm trục đứng đa tầng cánh inox CNP CDLF
Bảng chỉ liệt kê các model CDLF đang có giá niêm yết. Các model CDLF khác, quý khách xem ở trang danh mục hoặc gọi hotline để được báo giá.
| Model | Công suất | Điện áp | Lưu lượng định mức (m³/h) | Cột áp (m) | Giá niêm yết (VNĐ) |
|---|
| CNP CDLF 2-7 | 0,75kW (1HP) | 3 pha 380V | 2 | 52 | 8.440.000 |
| CNP CDLF 2-9 | 1,1kW (1,5HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 2 | 67 | 8.947.000 |
| CNP CDLF 2-11 | 1,1kW (1,5HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 2 | 82 | 10.020.000 |
| CNP CDLF 2-13 | 1,5kW (2HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 2 | 98 | 10.653.000 |
| CNP CDLF 2-15 | 1,5kW (2HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 2 | 112 | 11.154.000 |
| CNP CDLF 2-18 | 2,2kW (3HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 2 | 136 | 11.859.000 |
| CNP CDLF 2-22 | 2,2kW (3HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 2 | 165 | 13.431.000 |
| CNP CDLF 2-26 | 3kW (4HP) | 3 pha 380V | 2 | 198 | 14.807.000 |
| CNP CDLF 4-5 | 1,1kW (1,5HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 4 | 40 | 8.104.000 |
| CNP CDLF 4-10 | 2,2kW (3HP) | 3 pha 380V | 4 | 81 | 10.736.000 |
| CNP CDLF 4-12 | 2,2kW (3HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 4 | 95 | 11.198.000 |
| CNP CDLF 4-14 | 3kW (4HP) | 3 pha 380V | 4 | 112 | 12.949.000 |
| CNP CDLF 4-16 | 3kW (4HP) | 3 pha 380V | 4 | 129 | 13.672.000 |
| CNP CDLF 4-19 | 4kW (5,5HP) | 3 pha 380V | 4 | 153 | 17.160.000 |
| CNP CDLF 4-20 | 4kW (5,5HP) | 3 pha 380V | 4 | 162 | 17.927.000 |
| CNP CDLF 4-22 | 4kW (5,5HP) | 3 pha 380V | 4 | 178 | 19.259.000 |
| CNP CDLF 8-4 | 1,5kW (2HP) | 3 pha 380V | 8 | 36 | 10.882.000 |
| CNP CDLF 8-5 | 2,2kW (3HP) | 3 pha 380V | 8 | 45 | 11.846.000 |
| CNP CDLF 8-10 | 4kW (5,5HP) | 3 pha 380V | 8 | 92 | 20.463.000 |
| CNP CDLF 8-12 | 4kW (5,5HP) | 3 pha 380V | 8 | 111 | 23.989.000 |
| CNP CDLF 8-14 | 5,5kW (7,5HP) | 3 pha 380V | 8 | 130 | 26.463.000 |
| CNP CDLF 8-16 | 5,5kW (7,5HP) | 3 pha 380V | 8 | 148 | 27.749.000 |
| CNP CDLF 8-18 | 7,5kW (10HP) | 3 pha 380V | 8 | 167 | 30.096.000 |
| CNP CDLF 8-20 | 7,5kW (10HP) | 3 pha 380V | 8 | 186 | 31.586.000 |
| CNP CDLF 12-8 | 5,5kW (7,5HP) | 3 pha 380V | 12 | 80 | 22.519.000 |
| CNP CDLF 12-10 | 7,5kW (10HP) | 3 pha 380V | 12 | 101 | 27.169.000 |
| CNP CDLF 12-12 | 7,5kW (10HP) | 3 pha 380V | 12 | 121 | 28.382.000 |
| CNP CDLF 12-14 | 11kW (15HP) | 3 pha 380V | 12 | 141 | 33.854.000 |
| CNP CDLF 12-16 | 11kW (15HP) | 3 pha 380V | 12 | 162 | 35.986.000 |
| CNP CDLF 12-18 | 11kW (15HP) | 3 pha 380V | 12 | 183 | 37.594.000 |
Giá bơm trục đứng đa tầng cánh CNP CDM
| Model | Công suất | Điện áp | Tương đương model | Giá niêm yết (VNĐ) |
|---|
| CNP CDM 3-10 | 1,1kW (1,5HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | CDL 2-9 | 8.313.000 |
| CNP CDM 3-12 | 1,1kW (1,5HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | CDL 2-11 | 9.379.000 |
| CNP CDM 3-14 | 1,5kW (2HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | CDL 2-13 | 10.026.000 |
| CNP CDM 3-16 | 1,5kW (2HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | CDL 2-15 | 10.519.000 |
| CNP CDM 3-20 | 2,2kW (3HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | CDL 2-18 | 11.218.000 |
| CNP CDM 3-24 | 2,2kW (3HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | CDL 2-22 | 12.778.000 |
| CNP CDM 5-15 | 2,2kW (3HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | CDL 4-12 | 10.550.000 |
| CNP CDM 5-17 | 3kW (4HP) | 3 pha 380V | CDL 4-14 | 12.182.000 |
| CNP CDM 5-20 | 3kW (4HP) | 3 pha 380V | CDL 4-16 | 12.893.000 |
| CNP CDM 5-23 | 4kW (5,5HP) | 3 pha 380V | CDL 4-19 | 16.292.000 |
| CNP CDM 5-27 | 4kW (5,5HP) | 3 pha 380V | CDL 4-22 | 18.688.000 |
| CNP CDM 10-12 | 4kW (5,5HP) | 3 pha 380V | CDL 8-12 | 22.154.000 |
| CNP CDM 10-13 | 5,5kW (7,5HP) | 3 pha 380V | CDL 8-14 | 24.566.000 |
| CNP CDM 10-15 | 5,5kW (7,5HP) | 3 pha 380V | CDL 8-16 | 25.818.000 |
| CNP CDM 10-17 | 7,5kW (10HP) | 3 pha 380V | CDL 8-18 | 28.103.000 |
| CNP CDM 15-12 | 11kW (15HP) | 3 pha 380V | CDL 15-12 | 33.591.000 |
| CNP CDM 15-17 | 15kW (20HP) | 3 pha 380V | CDL 15-17 | 41.633.000 |
Giá bơm trục đứng đa tầng cánh inox CNP CDMF
| Model | Công suất | Điện áp | Tương đương model | Giá niêm yết (VNĐ) |
|---|
| CNP CDMF 3-10 | 1,1kW (1,5HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | CDLF 2-9 | 9.018.000 |
| CNP CDMF 3-12 | 1,1kW (1,5HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | CDLF 2-11 | 10.053.000 |
| CNP CDMF 3-14 | 1,5kW (2HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | CDLF 2-13 | 10.665.000 |
| CNP CDMF 3-16 | 1,5kW (2HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | CDLF 2-15 | 11.149.000 |
| CNP CDMF 3-20 | 2,2kW (3HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | CDLF 2-18 | 11.839.000 |
| CNP CDMF 3-24 | 2,2kW (3HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | CDLF 2-22 | 13.353.000 |
| CNP CDMF 5-15 | 2,2kW (3HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | CDLF 4-12 | 11.279.000 |
| CNP CDMF 5-17 | 3kW (4HP) | 3 pha 380V | CDLF 4-14 | 12.754.000 |
| CNP CDMF 5-20 | 3kW (4HP) | 3 pha 380V | CDLF 4-16 | 13.439.000 |
| CNP CDMF 5-23 | 4kW (5,5HP) | 3 pha 380V | CDLF 4-19 | 16.734.000 |
| CNP CDMF 5-27 | 4kW (5,5HP) | 3 pha 380V | CDLF 4-22 | 19.180.000 |
| CNP CDMF 10-12 | 4kW (5,5HP) | 3 pha 380V | CDLF 8-12 | 23.295.000 |
| CNP CDMF 10-13 | 5,5kW (7,5HP) | 3 pha 380V | CDLF 8-14 | 25.637.000 |
| CNP CDMF 10-15 | 5,5kW (7,5HP) | 3 pha 380V | CDLF 8-16 | 26.857.000 |
| CNP CDMF 10-17 | 7,5kW (10HP) | 3 pha 380V | CDLF 8-18 | 29.076.000 |
| CNP CDMF 15-12 | 11kW (15HP) | 3 pha 380V | CDLF 15-12 | 34.514.000 |
| CNP CDMF 15-17 | 15kW (20HP) | 3 pha 380V | CDLF 15-17 | 42.318.000 |
Giá bơm trục ngang đa tầng cánh CNP CHL
| Model | Công suất | Điện áp | Lưu lượng định mức (m³/h) | Cột áp (m) | Giá niêm yết (VNĐ) |
|---|
| CNP CHL 2-10 | 0,37kW (0,5HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 2 | | 3.222.000 |
| CNP CHL 2-20 | 0,37kW (0,5HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 2 | 14 | 3.561.000 |
| CNP CHL 2-30 | 0,55kW (0,75HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 2 | 21 | 3.922.000 |
| CNP CHL 2-40 | 0,55kW (0,75HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 2 | 28 | 4.323.000 |
| CNP CHL 2-50 | 0,55kW (0,75HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 2 | 35 | 5.726.000 |
| CNP CHL 2-60 | 0,75kW (1HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 2 | 42 | 5.909.000 |
| CNP CHL 4-20 | 0,55kW (0,75HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 4 | 15 | 3.977.000 |
| CNP CHL 4-30 | 0,75kW (1HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 4 | 22 | 4.452.000 |
| CNP CHL 4-40 | 0,75kW (1HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 4 | 30 | 5.231.000 |
| CNP CHL 8-10 | 0,75kW (1HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 8 | 8 | 8.227.000 |
| CNP CHL 8-20 | 0,75kW (1HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 8 | 17 | 8.556.000 |
| CNP CHL 8-30 | 1,1kW (1,5HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 8 | 22 | 9.234.000 |
| CNP CHL 8-40 | 1,5kW (2HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 8 | 34 | 9.620.000 |
| CNP CHL 8-50 | 2,2kW (3HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 8 | 42 | 11.444.000 |
| CNP CHL 12-10 | 0,75kW (1HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 12 | 9 | 9.179.000 |
| CNP CHL 12-20 | liên hệ để xác nhận | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 12 | 19 | 9.747.000 |
| CNP CHL 12-30 | 1,8kW | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 12 | 29 | 12.228.000 |
| CNP CHL 12-40 | 2,4kW | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 12 | 39 | 13.405.000 |
| CNP CHL 12-50 | 3kW (4HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 12 | 50 | 15.757.000 |
| CNP CHL 15-10 | 1,1kW (1,5HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 15 | 9 | 10.720.000 |
| CNP CHL 15-20 | 2,2kW (3HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 15 | 21 | 11.643.000 |
| CNP CHL 15-30 | 3kW (4HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 15 | 33 | 14.213.000 |
| CNP CHL 20-10 | 1,1kW (1,5HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 20 | 9 | 11.245.000 |
| CNP CHL 20-20 | 2,2kW (3HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 20 | 21 | 12.375.000 |
| CNP CHL 20-30 | 4kW (5,5HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 20 | 33 | 17.349.000 |
Giá bơm trục ngang đa tầng cánh inox CNP CHLF
| Model | Công suất | Điện áp | Lưu lượng định mức (m³/h) | Cột áp (m) | Giá niêm yết (VNĐ) |
|---|
| CNP CHLF 2-20 | 0,37kW (0,5HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 2 | 14 | 3.425.000 |
| CNP CHLF 2-30 | 0,55kW (0,75HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 2 | 21 | 3.735.000 |
| CNP CHLF 2-40 | 0,55kW (0,75HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 2 | 28 | 4.218.000 |
| CNP CHLF 2-50 | 0,55kW (0,75HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 2 | 35 | 5.581.000 |
| CNP CHLF 2-60 | 0,75kW (1HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 2 | 42 | 5.708.000 |
| CNP CHLF 4-20 | 0,55kW (0,75HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 4 | 15 | 3.735.000 |
| CNP CHLF 4-30 | 0,55kW (0,75HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 4 | 22 | 4.883.000 |
| CNP CHLF 4-40 | 0,75kW (1HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 4 | 30 | 5.105.000 |
| CNP CHLF 4-50 | 1,1kW (1,5HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 4 | 38 | 6.025.000 |
| CNP CHLF 4-60 | 1,1kW (1,5HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 4 | 45 | 6.279.000 |
| CNP CHLF 8-10 | 0,75kW (1HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 8 | 8 | 7.956.000 |
| CNP CHLF 8-20 | 0,75kW (1HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 8 | 17 | 8.274.000 |
| CNP CHLF 8-30 | 1,1kW (1,5HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 8 | 25 | 8.937.000 |
| CNP CHLF 8-40 | 1,5kW (2HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 8 | 34 | 10.090.000 |
| CNP CHLF 8-50 | 2,2kW (3HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 8 | 42 | 11.070.000 |
| CNP CHLF 12-10 | 0,75kW (1HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 12 | 9 | 9.373.000 |
| CNP CHLF 12-20 | 1,2kW | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 12 | 19 | 10.149.000 |
| CNP CHLF 12-30 | 1,8kW | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 12 | 29 | 13.351.000 |
| CNP CHLF 12-40 | 2,4kW | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 12 | 39 | 14.808.000 |
| CNP CHLF 12-50 | 3kW (4HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 12 | 50 | 17.770.000 |
| CNP CHLF 20-10 | 2,2kW (3HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 20 | 9 | 13.979.000 |
| CNP CHLF 20-20 | 4kW (5,5HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 20 | 21 | 17.549.000 |
| CNP CHLF 20-30 | 5,5kW (7,5HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 20 | 33 | 21.039.000 |
| CNP CHLF 20-40 | 7,5kW (10HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 20 | 44 | 24.502.000 |
Giá bơm trục ngang đa tầng cánh CNP CHLF(T)
| Model | Công suất | Điện áp | Lưu lượng định mức (m³/h) | Cột áp (m) | Giá niêm yết (VNĐ) |
|---|
| CNP CHLF(T) 2-20 | 0,37kW (0,5HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 2 | 14 | 3.167.000 |
| CNP CHLF(T) 2-30 | 0,55kW (0,75HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 2 | 21 | 3.347.000 |
| CNP CHLF(T) 2-40 | 0,55kW (0,75HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 2 | 28 | 3.886.000 |
| CNP CHLF(T) 2-50 | 0,55kW (0,75HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 2 | 35 | 5.079.000 |
| CNP CHLF(T) 2-60 | 0,75kW (1HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 2 | 42 | 5.219.000 |
| CNP CHLF(T) 4-20 | 0,55kW (0,75HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 4 | 15 | 3.500.000 |
| CNP CHLF(T) 4-30 | 0,55kW (0,75HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 4 | 22 | 4.290.000 |
| CNP CHLF(T) 4-40 | 0,75kW (1HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 4 | 30 | 4.653.000 |
| CNP CHLF(T) 4-50 | 1,1kW (1,5HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 4 | 38 | 5.860.000 |
| CNP CHLF(T) 4-60 | 1,1kW (1,5HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 4 | 45 | 6.174.000 |
| CNP CHLF(T) 8-10 | 0,75kW (1HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 8 | 8 | 7.688.000 |
| CNP CHLF(T) 8-20 | 0,75kW (1HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 8 | 17 | 8.056.000 |
| CNP CHLF(T) 8-30 | 1,1kW (1,5HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 8 | 25 | 8.824.000 |
| CNP CHLF(T) 8-40 | 1,5kW (2HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 8 | 34 | 10.162.000 |
| CNP CHLF(T) 8-50 | 2,2kW (3HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 8 | 42 | 11.298.000 |
| CNP CHLF(T) 12-10 | 0,75kW (1HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 12 | 9 | 7.835.000 |
| CNP CHLF(T) 12-20 | 1,2kW | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 12 | 19 | 8.611.000 |
| CNP CHLF(T) 12-30 | 1,8kW | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 12 | 29 | 11.813.000 |
| CNP CHLF(T) 12-40 | 2,4kW | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 12 | 39 | 13.270.000 |
| CNP CHLF(T) 12-50 | 3kW (4HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 12 | 50 | 16.232.000 |
| CNP CHLF(T) 20-10 | 1,1kW (1,5HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 20 | 9 | 12.442.000 |
| CNP CHLF(T) 20-20 | 2,2kW (3HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 20 | 21 | 16.012.000 |
| CNP CHLF(T) 20-30 | 4kW (5,5HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 20 | 33 | 19.502.000 |
| CNP CHLF(T) 20-40 | 4,4kW | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 20 | 44 | 22.964.000 |
Giá bơm ly tâm đầu inox CNP MS
| Model | Công suất | Điện áp | Lưu lượng định mức (m³/h) | Cột áp (m) | Giá niêm yết (VNĐ) |
|---|
| CNP MS 60/0.37 | 0,37kW (0,5HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 3,6 | 14,6 | 2.721.000 |
| CNP MS 60/0.55 | 0,55kW (0,75HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 3,6 | 19,5 | 2.961.000 |
| CNP MS 60/0.75 | 0,75kW (1HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 3,6 | 25 | 3.644.000 |
| CNP MS 100/0.55 | 0,55kW (0,75HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 6 | 14 | 2.916.000 |
| CNP MS 100/1.1 | 1,1kW (1,5HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 6 | 23,4 | 4.263.000 |
| CNP MS 160/0.75 | 0,75kW (1HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 9,6 | 13,8 | 3.625.000 |
| CNP MS 160/1.1 | 1,1kW (1,5HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 9,6 | 18,2 | 4.289.000 |
| CNP MS 250/1.1 | 1,1kW (1,5HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 15 | 13 | 4.270.000 |
| CNP MS 250/1.5 | 1,5kW (2HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 15 | 19,8 | 4.849.000 |
| CNP MS 250/2.2 | 2,2kW (3HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 15 | 24,6 | 5.194.000 |
| CNP MS 330/1.5 | 1,5kW (2HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 19,8 | 14 | 4.849.000 |
| CNP MS 330/2.2 | 2,2kW (3HP) | 3 pha 380V hoặc 1 pha 220V | 19,8 | 17,5 | 5.194.000 |
Giá bơm ly tâm trục ngang CNP ZS
| Model | Công suất | Điện áp | Lưu lượng định mức (m³/h) | Cột áp (m) | Giá niêm yết (VNĐ) |
|---|
| CNP ZS 50-32-160/1.1 | 1,1kW (1,5HP) | 3 pha 380V | 6-18 | 22-18 | 11.013.000 |
| CNP ZS 50-32-160/1.5 | 1,5kW (2HP) | 3 pha 380V | 6-18 | 22-18 | 11.931.000 |
| CNP ZS 50-32-160/2.2 | 2,2kW (3HP) | 3 pha 380V | 6-18 | 27-22 | 12.420.000 |
| CNP ZS 50-32-200/3.0 | 3kW (4HP) | 3 pha 380V | 6-18 | 34-29 | 15.295.000 |
| CNP ZS 50-32-200/4.0 | 4kW (5,5HP) | 3 pha 380V | 6-18 | 44-39 | 17.743.000 |
| CNP ZS 50-32-200/5.5 | 5,5kW (7,5HP) | 3 pha 380V | 6-18 | 57-50 | 22.025.000 |
| CNP ZS 65-40-125/1.5 | 1,5kW (2HP) | 3 pha 380V | 15-30 | 15-11 | 12.236.000 |
| CNP ZS 65-40-125/2.2 | 2,2kW (3HP) | 3 pha 380V | 10-35 | 19-15 | 12.848.000 |
| CNP ZS 65-40-125/3.0 | 3kW (4HP) | 3 pha 380V | 10-35 | 25-20 | 15.907.000 |
| CNP ZS 65-40-160/4.0 | 4kW (5,5HP) | 3 pha 380V | 10-35 | 29-24 | 18.354.000 |
| CNP ZS 65-40-200/5.5 | 5,5kW (7,5HP) | 3 pha 380V | 10-35 | 37-34 | 22.637.000 |
| CNP ZS 65-40-200/7.5 | 7,5kW (10HP) | 3 pha 380V | 10-35 | 47-44 | 23.249.000 |
| CNP ZS 65-40-200/11 | 11kW (15HP) | 3 pha 380V | 10-35 | 63-60 | 26.308.000 |
| CNP ZS 65-50-125/3.0 | 3kW (4HP) | 3 pha 380V | 10-60 | 24-14 | 16.519.000 |
| CNP ZS 65-50-125/4.0 | 4kW (5,5HP) | 3 pha 380V | 10-60 | 24-14 | 18.966.000 |
| CNP ZS 65-50-160/5.5 | 5,5kW (7,5HP) | 3 pha 380V | 10-60 | 31-21 | 23.249.000 |
| CNP ZS 65-50-200/7.5 | 7,5kW (10HP) | 3 pha 380V | 10-60 | 36-29 | 23.861.000 |
| CNP ZS 65-50-200/9.2 | 9,2kW | 3 pha 380V | 10-60 | 43-37 | 24.472.000 |
| CNP ZS 65-50-200/11 | 11kW (15HP) | 3 pha 380V | 10-60 | 51-45 | 26.919.000 |
| CNP ZS 65-50-200/15 | 15kW (20HP) | 3 pha 380V | 10-60 | 59-56 | 28.755.000 |
| CNP ZS 65-50-200/18.5 | 18,5kW (25HP) | 3 pha 380V | 10-60 | 70-66 | 30.590.000 |
| CNP ZS 80-65-125/5.5 | 5,5kW (7,5HP) | 3 pha 380V | 50-120 | 18-9 | 28.555.000 |
| CNP ZS 80-65-125/7.5 | 7,5kW (10HP) | 3 pha 380V | 50-120 | 23-14 | 29.163.000 |
| CNP ZS 80-65-125/9.2 | 9,2kW | 3 pha 380V | 50-120 | 27-20 | 31.458.000 |
| CNP ZS 80-65-160/11 | 11kW (15HP) | 3 pha 380V | 50-120 | 33-22 | 39.263.000 |
| CNP ZS 80-65-160/15 | 15kW (20HP) | 3 pha 380V | 50-120 | 41-33 | 41.745.000 |
| CNP ZS 80-65-200/18.5 | 18,5kW (25HP) | 3 pha 380V | 50-120 | 50-42 | 45.213.000 |
| CNP ZS 80-65-200/22 | 22kW (30HP) | 3 pha 380V | 50-120 | 57-49 | 56.334.000 |
| CNP ZS 80-65-200/30 | 30kW (40HP) | 3 pha 380V | 50-120 | 70-63 | 72.022.000 |
Giá bơm chìm nước thải CNP WQ
| Model | Công suất | Điện áp | Lưu lượng định mức (m³/h) | Cột áp (m) | Họng xả | Giá niêm yết (VNĐ) |
|---|
| CNP 40WQ8-15-1.1(I) | 1,1kW (1,5HP) | 3 pha 380V | 8 | 15 | DN40 | 6.952.000 |
| CNP 40WQ10-7-0.55(I) | 0,55kW (0,75HP) | 3 pha 380V | 10 | 7 | DN40 | 6.206.000 |
| CNP 40WQ12-10-0.75(I) | 0,75kW (1HP) | 3 pha 380V | 12 | 10 | DN40 | 6.206.000 |
| CNP 40WQ12-18-1.5(I) | 1,5kW (2HP) | 3 pha 380V | 12 | 18 | DN40 | 8.116.000 |
| CNP 40WQ15-8-1.1(I) | 1,1kW (1,5HP) | 3 pha 380V | 15 | 8 | DN40 | 6.952.000 |
| CNP 40WQ15-13-1.1(I) | 1,1kW (1,5HP) | 3 pha 380V | 15 | 13 | DN40 | 6.952.000 |
| CNP 50WQ8-15-1.1(I) | 1,1kW (1,5HP) | 3 pha 380V | 8 | 15 | DN50 | 7.030.000 |
| CNP 50WQ9-22-2.2(I) | 2,2kW (3HP) | 3 pha 380V | 9 | 22 | DN50 | 9.439.000 |
| CNP 50WQ10-7-0.55(I) | 0,55kW (0,75HP) | 3 pha 380V | 10 | 7 | DN50 | 6.878.000 |
| CNP 50WQ10-13-1.1(I) | 1,1kW (1,5HP) | 3 pha 380V | 10 | 13 | DN50 | 7.030.000 |
| CNP 50WQ10-15-1.5(I) | 1,5kW (2HP) | 3 pha 380V | 10 | 15 | DN50 | 8.194.000 |
| CNP 50WQ10-18-1.5(I) | 1,5kW (2HP) | 3 pha 380V | 10 | 18 | DN50 | 8.194.000 |
| CNP 50WQ12-10-0.75(I) | 0,75kW (1HP) | 3 pha 380V | 12 | 10 | DN50 | 6.396.000 |
| CNP 50WQ12-12-1.5(I) | 1,5kW (2HP) | 3 pha 380V | 12 | 12 | DN50 | 8.194.000 |
| CNP 50WQ15-8-1.1(I) | 1,1kW (1,5HP) | 3 pha 380V | 15 | 8 | DN50 | 7.030.000 |
| CNP 50WQ15-10-1.5(I) | 1,5kW (2HP) | 3 pha 380V | 15 | 10 | DN50 | 8.194.000 |
| CNP 50WQ15-13-1.1(I) | 1,1kW (1,5HP) | 3 pha 380V | 15 | 13 | DN50 | 7.030.000 |
| CNP 50WQ15-15-1.5(I) | 1,5kW (2HP) | 3 pha 380V | 15 | 15 | DN50 | 8.194.000 |
| CNP 50WQ15-18-2.2(I) | 2,2kW (3HP) | 3 pha 380V | 15 | 18 | DN50 | 9.439.000 |
| CNP 50WQ15-20-2.2(I) | 2,2kW (3HP) | 3 pha 380V | 15 | 20 | DN50 | 9.439.000 |
| CNP 50WQ15-25-3(I) | 3kW (4HP) | 3 pha 380V | 15 | 25 | DN50 | 10.308.000 |
| CNP 50WQ15-27-3(I) | 3kW (4HP) | 3 pha 380V | 15 | 27 | DN50 | 10.308.000 |
| CNP 50WQ15-32-4(I) | 4kW (5,5HP) | 3 pha 380V | 15 | 32 | DN50 | 14.076.000 |
| CNP 50WQ15-40-5.5(I) | 5,5kW (7,5HP) | 3 pha 380V | 15 | 40 | DN50 | 16.300.000 |
| CNP 50WQ20-15-2.2(I) | 2,2kW (3HP) | 3 pha 380V | 20 | 15 | DN50 | 9.439.000 |
| CNP 50WQ20-30-5.5(I) | 5,5kW (7,5HP) | 3 pha 380V | 20 | 30 | DN50 | 16.300.000 |
| CNP 50WQ20-40-7.5(I) | 7,5kW (10HP) | 3 pha 380V | 20 | 40 | DN50 | 22.528.000 |
| CNP 50WQ25-10-2.2(I) | 2,2kW (3HP) | 3 pha 380V | 25 | 10 | DN50 | 9.439.000 |
| CNP 50WQ25-20-3(I) | 3kW (4HP) | 3 pha 380V | 25 | 20 | DN50 | 10.308.000 |
| CNP 50WQ25-25-5.5(I) | 5,5kW (7,5HP) | 3 pha 380V | 25 | 25 | DN50 | 16.300.000 |
| CNP 50WQ25-35-7.5(I) | 7,5kW (10HP) | 3 pha 380V | 25 | 35 | DN50 | 22.528.000 |
| CNP 65WQ15-10-1.1(I) | 1,1kW (1,5HP) | 3 pha 380V | 15 | 10 | DN65 | 7.752.000 |
| CNP 65WQ20-25-4(I) | 4kW (5,5HP) | 3 pha 380V | 20 | 25 | DN65 | 14.350.000 |
| CNP 65WQ20-27-4(I) | 4kW (5,5HP) | 3 pha 380V | 20 | 27 | DN65 | 14.350.000 |
| CNP 65WQ20-60-11(I) | 11kW (15HP) | 3 pha 380V | 20 | 60 | DN65 | 38.550.000 |
| CNP 65WQ25-10-1.5(I) | 1,5kW (2HP) | 3 pha 380V | 25 | 10 | DN65 | 8.611.000 |
| CNP 65WQ25-14-2.2(I) | 2,2kW (3HP) | 3 pha 380V | 25 | 14 | DN65 | 9.714.000 |
| CNP 65WQ25-15-3(I) | 3kW (4HP) | 3 pha 380V | 25 | 15 | DN65 | 10.582.000 |
| CNP 65WQ25-18-3(I) | 3kW (4HP) | 3 pha 380V | 25 | 18 | DN65 | 10.582.000 |
| CNP 65WQ25-31-5.5(I) | 5,5kW (7,5HP) | 3 pha 380V | 25 | 31 | DN65 | 16.505.000 |
| CNP 65WQ30-25-5.5(I) | 5,5kW (7,5HP) | 3 pha 380V | 30 | 25 | DN65 | 16.505.000 |
| CNP 65WQ30-60-15(I) | 15kW (20HP) | 3 pha 380V | 30 | 60 | DN65 | 39.752.000 |
| CNP 65WQ35-7-2.2(I) | 2,2kW (3HP) | 3 pha 380V | 35 | 7 | DN65 | 9.714.000 |
| CNP 65WQ37-13-3(I) | 3kW (4HP) | 3 pha 380V | 37 | 13 | DN65 | 10.582.000 |
| CNP 65WQ40-10-3(I) | 3kW (4HP) | 3 pha 380V | 40 | 10 | DN65 | 10.582.000 |
| CNP 65WQ40-50-11(I) | 11kW (15HP) | 3 pha 380V | 40 | 50 | DN65 | 38.550.000 |
| CNP 65WQ50-55-15(I) | 15kW (20HP) | 3 pha 380V | 50 | 55 | DN65 | 39.752.000 |
| CNP 80WQ35-13-3(I) | 3kW (4HP) | 3 pha 380V | 35 | 13 | DN80 | 11.155.000 |
| CNP 80WQ40-8-2.2(I) | 2,2kW (3HP) | 3 pha 380V | 40 | 8 | DN80 | 10.369.000 |
| CNP 80WQ40-10-2.2(I) | 2,2kW (3HP) | 3 pha 380V | 40 | 10 | DN80 | 10.369.000 |
| CNP 80WQ40-15-4(I) | 4kW (5,5HP) | 3 pha 380V | 40 | 15 | DN80 | 15.098.000 |
| CNP 80WQ40-22-5.5(I) | 5,5kW (7,5HP) | 3 pha 380V | 40 | 22 | DN80 | 17.569.000 |
| CNP 80WQ40-30-7.5(I) | 7,5kW (10HP) | 3 pha 380V | 40 | 30 | DN80 | 24.288.000 |
| CNP 80WQ45-9-2.2(I) | 2,2kW (3HP) | 3 pha 380V | 45 | 9 | DN80 | 10.369.000 |
| CNP 80WQ48-38-11(I) | 11kW (15HP) | 3 pha 380V | 48 | 38 | DN80 | 35.442.000 |
| CNP 80WQ50-25-7.5(I) | 7,5kW (10HP) | 3 pha 380V | 50 | 25 | DN80 | 24.288.000 |
| CNP 100WQ45-22-7.5(I) | 7,5kW (10HP) | 3 pha 380V | 45 | 22 | DN100 | 24.640.000 |
| CNP 100WQ50-7-2.2(I) | 2,2kW (3HP) | 3 pha 380V | 50 | 7 | DN100 | 10.517.000 |
| CNP 100WQ50-12-4(I) | 4kW (5,5HP) | 3 pha 380V | 50 | 12 | DN100 | 15.245.000 |
| CNP 100WQ60-9-3(I) | 3kW (4HP) | 3 pha 380V | 60 | 9 | DN100 | 11.579.000 |
| CNP 100WQ65-15-5.5(I) | 5,5kW (7,5HP) | 3 pha 380V | 65 | 15 | DN100 | 18.165.000 |
| CNP 100WQ65-18-5.5(I) | 5,5kW (7,5HP) | 3 pha 380V | 65 | 18 | DN100 | 18.165.000 |
| CNP 100WQ65-20-7.5(I) | 7,5kW (10HP) | 3 pha 380V | 65 | 20 | DN100 | 24.640.000 |
| CNP 100WQ70-14-5.5(I) | 5,5kW (7,5HP) | 3 pha 380V | 70 | 14 | DN100 | 18.165.000 |
Giá niêm yết tính bằng VNĐ cho một máy, đã gồm thuế VAT, lấy theo trang sản phẩm. Giá có thể thay đổi theo từng đợt hàng, quý khách gọi hotline 0961.813.114 để xác nhận trước khi đặt. Bản đầy đủ của tất cả các hãng có tại trang báo giá máy bơm nước.
Máy bơm CNP có những dòng nào?
CNP chuyên về bơm công nghiệp và bơm cấp nước cho công trình. Bảng dưới tóm tắt 5 nhóm đang bán tại Máy Bơm Hà Nội.
| Hình ảnh | Dòng bơm | Dùng cho | Model trong bảng giá |
|---|
 | Trục đứng đa tầng cánh | Cấp nước tòa nhà, tăng áp, nồi hơi, hệ lọc nước RO. CDLF, CDMF là bản thân inox, CDM, CDMF là đời mới tương đương CDL, CDLF. | CDL, CDLF, CDM, CDMF |
 | Trục ngang đa tầng cánh | Tăng áp, cấp nước, hệ điều hòa, máy lọc nước cỡ nhỏ và vừa. Lắp gọn theo chiều ngang. | CHL, CHLF, CHLF(T) |
 | Ly tâm đầu inox | Bơm nước sạch, nước nóng tới 85 độ C, thực phẩm, lưu lượng 3,6 đến 19,8 m³/h. | MS 60, MS 100, MS 160, MS 250, MS 330 |
 | Ly tâm trục ngang | Cấp nước nhà xưởng, hệ làm mát, chuyển nước lưu lượng lớn, điện 3 pha. | ZS 50-32, ZS 65-40, ZS 65-50, ZS 80-65 |
 | Chìm nước thải | Bơm nước thải, hố thu, trạm xử lý, tầng hầm công trình. Họng xả DN40 đến DN100. | 40WQ, 50WQ, 65WQ, 80WQ, 100WQ |
Chọn model CNP nào cho nhu cầu của mình?
Chọn theo lưu lượng và cột áp cần có của hệ thống, không chọn theo công suất. Bảng sau là gợi ý nhanh, thông số cụ thể xem ở trang từng model.
| Nhu cầu | Dòng nên xem | Model tham khảo |
|---|
| Tăng áp, cấp nước cho nhà cao tầng, khách sạn | Trục đứng đa tầng cánh | CNP CDL 2-7, CNP CDL 4-12 |
| Nước sạch, nước RO, cần thân bơm inox | Trục đứng thân inox | CNP CDLF 2-9, CNP CDLF 2-11 |
| Tăng áp cho máy lọc nước, hệ điều hòa cỡ nhỏ | Trục ngang đa tầng cánh | CNP CHL 2-30, CNP CHLF 2-30 |
| Bơm nước nóng, nước sạch lưu lượng vừa | Ly tâm đầu inox | CNP MS 60/0.55, CNP MS 60/0.75 |
| Cấp nước nhà xưởng, hệ làm mát | Ly tâm trục ngang | CNP ZS 50-32-160/1.1, CNP ZS 50-32-160/2.2 |
| Bơm nước thải hố thu, tầng hầm | Chìm nước thải | CNP 40WQ10-7-0.55(I), CNP 50WQ12-10-0.75(I) |
Chưa quen đọc cột áp và lưu lượng, quý khách xem bài mua máy bơm theo số HP hay theo cột áp. Với cụm bơm cho tòa nhà hoặc dự án, quý khách gửi lưu lượng và cột áp cần có qua hotline để được chọn model.
Bảo hành máy bơm CNP thế nào?
Máy bơm CNP được bảo hành 12 tháng. Hàng có đủ CO, CQ khi quý khách yêu cầu.
Thông tin liên hệ đặt hàng
| Đơn vị bán hàng | Công ty TNHH Máy Bơm Hà Nội |
| Mã số thuế | 0110072014 |
| Showroom 1 | Số 271 đường Giáp Nhất, P. Nhân Chính, Q. Thanh Xuân, Hà Nội |
| Showroom 2 | Số 6 Ngõ 58 Phố Cầu Am, P. Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Hà Nội (Gần Cầu Cong - Cầu Gỗ) |
| Hotline, Zalo | 0961.813.114 (nhắn Zalo) |
| Email | [email protected] |
| Website | maybomhanoi.vn |
Thanh toán bằng mã QR
Quý khách có thể thanh toán khi nhận hàng hoặc chuyển khoản bằng cách quét một trong hai mã QR dưới đây.
| Tài khoản cá nhân | Tài khoản công ty |
|---|
 |  |
Mở ứng dụng ngân hàng, chọn quét mã QR rồi nhập số tiền cần chuyển. Vui lòng kiểm tra đúng tên người nhận trước khi xác nhận. Chi tiết các cách thanh toán có tại trang phương thức thanh toán.