Bảng giá máy bơm nước Wilo chính hãng mới nhất
Bảng giá máy bơm nước Wilo dưới đây được Máy Bơm Hà Nội cập nhật theo bảng giá Wilo áp dụng từ ngày 01/09/2026. Máy bơm nước Wilo là thương hiệu Đức, hàng về Việt Nam được sản xuất tại Hàn Quốc, châu Âu, Đài Loan và Trung Quốc tùy dòng. Bảng gồm 113 model, từ bơm tăng áp gia đình tới bơm nước thải, bơm hóa chất và bình tích áp. Model nào có trang sản phẩm đều được gắn link để quý khách xem ảnh và thông số chi tiết.

Trả lời nhanh: Theo bảng giá áp dụng từ 01/09/2026, máy bơm nước Wilo có giá từ 1.880.000 đ (tuần hoàn nước nóng PH 045E) đến 34.000.000 đ (bơm hóa chất PM 753PG), đã gồm VAT. Tăng áp điện tử PB 088EA giá 2.550.000 đ, PB 201EA giá 4.399.000 đ, tăng áp cơ PW 175EA giá 4.668.000 đ, chân không PW 175E giá 4.100.000 đ.
Bảng giá máy bơm nước Wilo theo từng dòng
Giá bơm tăng áp điện tử Wilo PB (tăng áp từ, Hàn Quốc)
| Tên hàng | Họng (mm) | Nguồn | Công suất | Cột áp tối đa | Lưu lượng tối đa (m³/h) | Nhiệt độ nước (°C) | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Wilo PB 088 EA | 15/15 | 220V | 60W | 9m | 2,1 | 80 | 2.550.000 |
| Wilo PB S-125 EA | 20/20 | 220V | 130W | 11m | 2,5 | 80 | 3.750.000 |
| Wilo PB 201 EA | 25/25 | 220V | 200W | 15m | 3,9 | 80 | 4.399.000 |
| Wilo PB 400 EA | 32/32 | 220V | 400W | 20m | 4,5 | 80 | 5.360.000 |
Giá bơm tăng áp điện tử Wilo PB có bình áp nhỏ (Hàn Quốc)
| Tên hàng | Họng (mm) | Nguồn | Công suất | Cột áp tối đa | Lưu lượng tối đa (m³/h) | Nhiệt độ nước (°C) | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Wilo PB 250SEA | 25/25 | 220V | 250W | 18m | 3,9 | 60 | 5.868.000 |
| Wilo PB 401SEA | 32/32 | 220V | 400W | 21m | 4,5 | 60 | 7.739.000 |
Giá bơm tăng áp thông minh siêu êm Wilo PUN Pro
| Tên hàng | Họng (mm) | Nguồn | Công suất | Cột áp tối đa | Lưu lượng tối đa (m³/h) | Nhiệt độ nước (°C) | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Wilo PUN Pro-200EAH | 25/25 | 220V | 200W | 16m | 4,8 | 90 | 4.890.000 |
| Wilo PUN Pro-600EAH | 25/25 | 220V | 600W | 26m | 6,9 | 90 | 6.240.000 |
| Wilo PUN Pro-750EAH | 32/32 | 220V | 750W | 26m | 12 | 90 | 7.460.000 |
Giá bơm tăng áp điện tử chống giật Wilo RENO (kèm bộ chuyển đổi 24V DC)
| Tên hàng | Họng (mm) | Nguồn | Công suất | Cột áp tối đa | Lưu lượng tối đa (m³/h) | Nhiệt độ nước (°C) | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Wilo RENO-20 | 20/15 | 220V | 100W | 20m | 2 | 90 | 3.268.000 |
| Wilo RENO-25 | 20/15 | 220V | 125W | 25m | 2,1 | 90 | 3.680.000 |
| Wilo RENO-30 | 20/15 | 220V | 140W | 30m | 2,2 | 90 | 3.999.000 |
Giá bơm tăng áp biến tần siêu êm Wilo HiMulti
| Tên hàng | Họng (mm) | Nguồn | Công suất | Cột áp tối đa | Lưu lượng tối đa (m³/h) | Nhiệt độ nước (°C) | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Wilo HiMulti 1 Mini | 25/25 | 220V | 370W | 32m | 4 | 80 | 10.560.000 |
| Wilo HiMulti 1 2-42 | 25/25 | 220V | 550W | 42m | 2 (danh định) | 80 | 11.480.000 |
Giá bơm tăng áp tích hợp biến tần Wilo PBI-L (Hàn Quốc)
| Tên hàng | Họng (mm) | Nguồn | Công suất | Cột áp tối đa | Lưu lượng tối đa (m³/h) | Nhiệt độ nước (°C) | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Wilo PBI-L 203EA | 25/25 | 220V | 750W | 40m | 6 | 80 | 23.868.000 |
| Wilo PBI-L 205EA | 25/25 | 220V | 1,5kW | 75m | 6 | 80 | 28.000.000 |
| Wilo PBI-L 403EA | 32/25 | 220V | 1,1kW | 45m | 9 | 80 | 25.100.000 |
| Wilo PBI-L 405EA | 32/25 | 220V | 1,85kW | 75m | 10 | 80 | 30.680.000 |
| Wilo PBI-L 603EA | 32/25 | 220V | 1,1kW | 40m | 7 | 35 | 25.390.000 |
| Wilo PBI-L 803EA | 40/32 | 220V | 1,85kW | 48m | 18 | 80 | 30.680.000 |
Giá cụm bơm tăng áp biến tần Wilo PBI-LD (Hàn Quốc)
| Tên hàng | Họng (mm) | Nguồn | Công suất | Cột áp tối đa | Lưu lượng tối đa (m³/h) | Nhiệt độ nước (°C) | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Wilo PBI-LD 402EA | 220V | 750Wx2 | 30m | 18 | 80 | Liên hệ | |
| Wilo PBI-LD 403EA | 220V | 1,1kWx2 | 45m | 18 | 80 | Liên hệ | |
| Wilo PBI-LD 803EA | 220V | 1,85kWx2 | 48m | 30 | 80 | Liên hệ |
Giá bơm ly tâm cánh inox Wilo Initial BC (Ý)
| Tên hàng | Họng (mm) | Nguồn | Công suất | Cột áp tối đa | Lưu lượng tối đa (m³/h) | Nhiệt độ nước (°C) | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Wilo Initial BC 25/130-0.37/2-V4 | 25/25 | 220V | 370W | 19 - 10m | 0,5 - 6 | 60 | 5.800.000 |
| Wilo Initial BC 25/145-0.55/2-V4 | 25/25 | 220V | 550W | 27 - 13m | 0,5 - 6 | 60 | 7.500.000 |
| Wilo Initial BC 25/155-0.75/2-V4 | 25/25 | 220V | 750W | 29 - 14m | 0,5 - 7,5 | 60 | 7.900.000 |
Giá bơm tăng áp tự động Wilo có bình áp PW (Hàn Quốc)
| Tên hàng | Họng (mm) | Nguồn | Công suất | Cột áp tối đa | Lưu lượng tối đa (m³/h) | Nhiệt độ nước (°C) | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Wilo PW 175EA | 25/25 | 220V | 125W | 20m | 2,1 | 40 | 4.668.000 |
| Wilo PW 252EA | 25/25 | 220V | 400W | 39m | 2,6 | 40 | 7.580.000 |
| Wilo PW 750LEA | 40/40 | 220V | 750W | 33m | 3,3 | 40 | 17.000.000 |
| Wilo Jet 4-4 + bình tích áp 18L | 25/25 | 220V | 750W | 45m | 4 | 40 | 10.530.000 |
Giá bơm đầu JET Wilo Initial JET (Ý)
| Tên hàng | Họng (mm) | Nguồn | Công suất | Cột áp tối đa | Lưu lượng tối đa (m³/h) | Nhiệt độ nước (°C) | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Wilo INITIAL JET 3-4 | 25/25 | 220V | 600W | 35m | 3,5 | 40 | 4.400.000 |
| Wilo INITIAL JET 4-4 (cánh inox) | 25/25 | 220V | 750W | 45m | 4 | 40 | 5.580.000 |
| Wilo INITIAL JET 9-4 (cánh inox) | 32/25 | 220V | 1.100W | 47,5m | 9 | 40 | 12.280.000 |
Giá bơm chân không Wilo PW (Hàn Quốc)
| Tên hàng | Họng (mm) | Nguồn | Công suất | Cột áp tối đa | Lưu lượng tối đa (m³/h) | Nhiệt độ nước (°C) | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Wilo PW 175E | 25/25 | 220V | 125W | 35m | 2,1 | 40 | 4.100.000 |
| Wilo PW 251E | 25/25 | 220V | 430W | 39m | 2,6 | 40 | 6.668.000 |
| Wilo PW 750E | 40/40 | 220V | 750W | 60m | 3,6 | 40 | 8.800.000 |
| Wilo PW 1500E | 40/40 | 220V | 1,5kW | 68m | 3,6 | 40 | 12.000.000 |
Giá bơm lưu lượng lớn Wilo PU (Hàn Quốc)
| Tên hàng | Họng (mm) | Nguồn | Công suất | Cột áp tối đa | Lưu lượng tối đa (m³/h) | Nhiệt độ nước (°C) | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Wilo PU 400E | 40/40 | 220V | 400W | 9m | 8,7 | 40 | 6.200.000 |
| Wilo PU 1500E | 50/50 | 220V | 1,5kW | 21m | 16,2 | 40 | 12.400.000 |
| Wilo PU 1500G | 50/50 | 380V | 1,5kW | 21m | 16,2 | 40 | 12.400.000 |
Giá bơm tuần hoàn nước nóng Wilo PH, Star-RS
| Tên hàng | Họng (mm) | Nguồn | Công suất | Cột áp tối đa | Lưu lượng tối đa (m³/h) | Nhiệt độ nước (°C) | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Wilo PH 045E | 25/25 | 220V | 40W | 3,5m | 2,4 | 100 | 1.880.000 |
| Wilo PH 101E | 40/40 | 220V | 100W | 4,5m | 8,4 | 100 | 3.735.000 |
| Wilo PH 123E | 50/50 | 220V | 120W | 5m | 10,2 | 100 | 4.400.000 |
| Wilo PH 254E | 40/40 | 220V | 250W | 15m | 6,3 | 100 | 4.135.000 |
| Wilo PH 251E | 65/65 | 220V | 250W | 7,5m | 18 | 100 | 6.240.000 |
| Wilo PH 400E | 80/80 | 220V | 400W | 15,5m | 19,8 | 100 | 8.000.000 |
| Wilo PH 401E | 50/50 | 220V | 400W | 19m | 15,6 | 100 | 8.400.000 |
| Wilo PH 1500Q | 40/40 | 380V | 1,5kW | 25m | 25,2 | 100 | 13.800.000 |
| Wilo PH 2200Q | 40/40 | 380V | 2,2kW | 40m | 32 | 100 | 15.500.000 |
| Wilo Star-RS15/6-130 (Pháp) | 25/25 | 220V | 84-61-43W | 5,8m | 4 | 110 | 3.100.000 |
Giá bơm nước biển Wilo PUS (Hàn Quốc)
| Tên hàng | Họng (mm) | Nguồn | Công suất | Cột áp tối đa | Lưu lượng tối đa (m³/h) | Nhiệt độ nước (°C) | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Wilo PUS 400 E | 40/40 | 220V | 400W | 9m | 6,6 | 40 | 5.868.000 |
| Wilo PUS 750 E | 50/50 | 220V | 750W | 15m | 13,2 | 40 | 11.500.000 |
Giá bơm chìm nước mặn Wilo PD-S (Hàn Quốc)
| Tên hàng | Họng (mm) | Nguồn | Công suất | Cột áp tối đa | Lưu lượng tối đa (m³/h) | Nhiệt độ nước (°C) | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Wilo PD-S 751EA | 50 | 220V | 750W | 14m | 19,8 | 40 | 9.500.000 |
| Wilo PD-S 951EA | 50 | 220V | 750W | 14m | 21,6 | 40 | 9.800.000 |
Giá bơm chìm nước thải inox Wilo Initial Drain, Initial Waste (Đài Loan)
| Tên hàng | Họng (mm) | Nguồn | Công suất | Cột áp tối đa | Lưu lượng tối đa (m³/h) | Nhiệt độ nước (°C) | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Wilo Initial Drain-ST 6-11/0.75-1/AF-10M | 40 | 220V | 750W | 15m | 21,8 | 50 | 10.600.000 |
| Wilo Initial Drain-ST 6-11/0.75-3/10M | 40 | 380V | 750W | 15m | 21,8 | 50 | 10.600.000 |
| Wilo Initial Drain-ST 9-12/1.1-1/AF-10M | 40 | 220V | 1,1kW | 16,5m | 23 | 50 | 11.600.000 |
| Wilo Initial Drain-ST 9-12/1.1-3/10M | 40 | 380V | 1,1kW | 16,5m | 23 | 50 | 11.600.000 |
| Wilo Initial Drain-ST 9-15/1.5-3/10M | 40 | 380V | 1,5kW | 22m | 26 | 50 | 12.000.000 |
| Wilo Initial WASTE-ST 6-7/0.75-3/10M | 50 | 380V | 750W | 9m | 26 | 50 | 9.480.000 |
| Wilo Initial WASTE-ST 6-7/0.75-1/AF-10M | 50 | 220V | 750W | 9m | 26 | 50 | 9.480.000 |
| Wilo Initial WASTE-ST 6-9/1.1-3/10M | 50 | 380V | 1,1kW | 9,5m | 28 | 50 | 10.135.000 |
| Wilo Initial WASTE-ST 6-9/1.1-1/AF-10M | 50 | 220V | 1,1kW | 9,5m | 28 | 50 | 10.135.000 |
| Wilo Initial WASTE-ST 9-10/1.5-3/10M | 50 | 380V | 1,5kW | 12m | 35 | 50 | 11.100.000 |
Giá bơm chìm nước thải Wilo (Hàn Quốc)
| Tên hàng | Họng (mm) | Nguồn | Công suất | Cột áp tối đa | Lưu lượng tối đa (m³/h) | Nhiệt độ nước (°C) | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Wilo TS 40/14A 1-230-50-2-10M KA (mã cũ PD-A 751EA) | 50 | 220V | 750W | 14m | 18 | 40 | 9.500.000 |
| Wilo PD 300EA | 32/25 | 220V | 300W | 7,5m | 9,6 | 40 | 4.800.000 |
Giá bơm chìm nước thải inox Wilo TS, Padus Mini3
| Tên hàng | Họng (mm) | Nguồn | Công suất | Cột áp tối đa | Lưu lượng tối đa (m³/h) | Nhiệt độ nước (°C) | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Wilo TS32/9A/B 10M KA (PD-S 300EA) | 32 | 220V | 300W | 8,5m | 11 | 40 | 7.735.000 |
| Wilo TS32/12A/B 10M KA (PD-S 550EA) | 32 | 220V | 600W | 11,6m | 13 | 40 | 9.500.000 |
| Wilo Padus Mini3-V05.10/M06-522/A-5m | 50 | 220V | 600W | 10m | 18 | 40 | 8.520.000 |
| Wilo Padus Mini3-V05.12/M08-522/A-5m | 50 | 220V | 750W | 12m | 20 | 40 | 9.500.000 |
| Wilo Padus Mini3-M05.14/M08-522/A-5m | 50 | 220V | 750W | 14m | 21,6 | 40 | 9.600.000 |
Giá bơm thải đặt cạn Wilo DrainLift cho bồn cầu, bồn rửa bát
| Tên hàng | Họng (mm) | Nguồn | Công suất | Cột áp tối đa | Lưu lượng tối đa (m³/h) | Nhiệt độ nước (°C) | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Wilo Hi-Drainlift 3-37 (bồn rửa bát) | 40 | 220V | 400W | 7,9m | 5,2 | 75 | 18.000.000 |
| Wilo DrainLift Mini3-XS/EF (bồn rửa bát) | 40 | 220V | 420W | 8m | 6,5 | 75 | 18.000.000 |
| Wilo DrainLift Mini3-XS/WC (thải WC) | 40 | 220V | 420W | 9m | 9,4 | 75 | 18.000.000 |
Giá bơm hóa chất dẫn động từ Wilo PM (Hàn Quốc)
| Tên hàng | Họng (mm) | Nguồn | Công suất | Cột áp tối đa | Lưu lượng tối đa (m³/h) | Nhiệt độ nước (°C) | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Wilo PM 030PE | 17 | 220V | 30W | 2,5m | 1,3 | 60 | 3.750.000 |
| Wilo PM 051NE | 19 | 220V | 50W | 8m | 0,9 | 60 | 3.880.000 |
| Wilo PM 052PE | 20 | 220V | 50W | 4m | 2,1 | 60 | 3.880.000 |
| Wilo PM 150PE | 20 | 220V | 150W | 5,5m | 3,6 | 60 | 6.800.000 |
| Wilo PM 250PES | 25 | 220V | 250W | 6m | 5,4 | 60 | 7.900.000 |
| Wilo PM 250PEH | 25 | 220V | 250W | 6m | 5,4 | 60 | 7.770.000 |
| Wilo PM 300PEH | 26 | 220V | 300W | 7,5m | 4,5 | 60 | 11.500.000 |
| Wilo PM 403PG | 40 | 380V | 370W | 11m | 16,2 | 60 | 23.350.000 |
| Wilo PM 753PG | 40 | 380V | 750W | 16m | 19,8 | 60 | 34.000.000 |
| Wilo PM 1533PG | 50/40 | 380V | 1,5kW | 22m | 24 | 60 | Liên hệ |
| Wilo PM 2203PG | 50/40 | 380V | 2,2kW | 23m | 27 | 60 | Liên hệ |
| Wilo PM 3703PG | 50 | 380V | 3,7kW | 24m | 33,6 | 60 | Liên hệ |
Giá bơm trục ngang đa tầng cánh Wilo Medana CH1-L (Pháp)
| Tên hàng | Họng (mm) | Nguồn | Công suất | Cột áp tối đa | Lưu lượng tối đa (m³/h) | Nhiệt độ nước (°C) | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Wilo Medana CH1-L.203-1/E/A/10T | 25/25 | 220V | 370W | 27-6m | 0,2 - 3,8 | 120 | 16.600.000 |
| Wilo Medana CH1-L.206-1/E/E/10T | 25/25 | 380V | 750W | 55 - 15m | 0,2 - 3,8 | 120 | 18.500.000 |
| Wilo Medana CH1-L.403-1/E/A/10T | 25/25 | 220V | 550W | 30 - 8m | 0,5 - 6,5 | 120 | 17.790.000 |
| Wilo Medana CH1-L.403-1/E/E/10T | 25/25 | 380V | 370W | 29-6m | 0,5 - 6,5 | 120 | 17.300.000 |
| Wilo Medana CH1-L.405-1/E/E/10T | 25/25 | 380V | 750W | 48 - 10m | 0,2 - 6,3 | 120 | 19.500.000 |
| Wilo Medana CH1-L.406-1/E/E/10T | 25/25 | 380V | 750W | 58 - 10m | 0,2 - 6,3 | 120 | 20.000.000 |
| Wilo Medana CH1-L.603-1/E/E/10T | 32/25 | 380V | 1,1kW | 40 - 13m | 0,5 - 10,2 | 120 | 19.900.000 |
| Wilo Medana CH1-L.604-1/E/E/10T | 32/25 | 380V | 1,1kW | 48 - 13m | 0,5 - 10,2 | 120 | 21.000.000 |
| Wilo Medana CH1-L.605-1/E/E/10T | 32/25 | 380V | 1,5kW | 59 - 18m | 0,5 - 10,2 | 120 | 23.900.000 |
| Wilo Medana CH1-L.1003-1/E/E/10T | 40/32 | 380V | 1,5kW | 38 - 13m | 1 - 14,8 | 120 | 21.500.000 |
| Wilo Medana CH1-L.1004-1/E/E/10T | 40/32 | 380V | 1,85kW | 52 - 18m | 1 - 14,8 | 120 | 23.000.000 |
| Wilo Medana CH1-L.1005-1/E/E/10T | 40/32 | 380V | 2,5kW | 63 - 25m | 1 - 14,8 | 120 | 26.000.000 |
| Wilo Medana CH1-L.1603-1/E/E/10T | 50/32 | 380V | 1,85kW | 38 - 13m | 1 - 21 | 120 | 26.000.000 |
| Wilo Medana CH1-L.1604-1/E/E/10T | 50/32 | 380V | 2,5kW | 52 - 18m | 1 - 21 | 120 | 27.680.000 |
| Wilo Medana CH1-L.1605-1/E/E/10T | 50/40 | 380V | 3kW | 65-25m | 1 - 21 | 120 | 29.000.000 |
Giá bơm chìm giếng khoan 4 inch Wilo PSB (bơm hỏa tiễn)
| Tên hàng | Họng (mm) | Nguồn | Công suất | Cột áp tối đa | Lưu lượng tối đa (m³/h) | Nhiệt độ nước (°C) | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Wilo PSB-1533HE | 380V | 1,1kW | 87m | 6,9 | 13.500.000 | ||
| Wilo PSB-3033QE | 380V | 2,2kW | 80m | 15,9 | 21.500.000 | ||
| Wilo PSB-5533QE | 380V | 4kW | 129m | 15,8 | 30.680.000 |
Giá bình tích áp Wilo Vessel-Boost 10 bar (Ý)
| Model bình tích áp | Thể tích | Kích thước (mm) | Cân nặng (kg) | Cỡ cổng | Đơn giá (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|
| VESSEL-BOOST-8L-10B-VT-M-G3/4" (đứng) | 8L | 220x220x330 | 1,63 | 3/4" | 1.068.000 |
| VESSEL-BOOST-18L-10B-VT-M-G3/4" (nằm) | 18L | 285x285x435 | 3,3 | 3/4" | 1.800.000 |
| VESSEL-BOOST-24L-10B-VT-M-G1" (đứng) | 24L | 285x285x500 | 3,65 | 1" | 1.900.000 |
| VESSEL-BOOST-50L-10B-HZ-M-G1" (nằm) | 50L | 380-590-390 | 6,4 | 1" | 4.000.000 |
| VESSEL-BOOST-60L-10B-VT-M-G1" (đứng) | 60L | 820x390x380 | 10,3 | 1" | 4.100.000 |
| VESSEL-BOOST-100L-10B-VT-M-G1" (đứng) | 100L | 870x520x510 | 15,6 | 1" | 6.680.000 |
| VESSEL-BOOST-200L-10B-VT-M-G1"1/4 | 200L | 1111x620x610 | 35,6 | 1"1/4 | 12.290.000 |
| VESSEL-BOOST-300L-10B-VT-M-G1"1/4 | 300L | 1290x680x670 | 42,5 | 1"1/4 | 15.290.000 |
| VESSEL-BOOST-500L-10B-VT-M-G1"1/4 | 500L | 1510x750x680 | 60,5 | 1"1/4 | 24.375.000 |
Đơn giá tính bằng VNĐ cho một máy, đã gồm thuế VAT. Giá có thể thay đổi theo từng đợt hàng, quý khách gọi hotline 0961.813.114 để xác nhận trước khi đặt. Bản đầy đủ của tất cả các hãng có tại trang báo giá máy bơm nước, hoặc tải bảng giá máy bơm Wilo (PDF).
Máy bơm Wilo có những dòng nào?
Wilo có rất nhiều dòng, bảng dưới tóm tắt 8 dòng được hỏi mua nhiều tại Máy Bơm Hà Nội và việc từng dòng dùng cho.
| Hình ảnh | Dòng bơm | Dùng cho | Model trong bảng giá |
|---|---|---|---|
![]() | Tăng áp điện tử | Tăng áp cho sen tắm, bình nóng lạnh, máy giặt. Chạy êm, tự bật khi mở vòi, chịu nước nóng tới 80 độ C. | PB 088EA, PB S-125EA, PB 201EA, PB 400EA, PB 250SEA, PB 401SEA |
![]() | Tăng áp thông minh, chống giật | Tăng áp siêu êm cho căn hộ, nhà phố. Dòng RENO chạy điện 24V DC qua bộ chuyển đổi. | PUN Pro-200EAH, 600EAH, 750EAH, RENO-20, RENO-25, RENO-30 |
![]() | Tăng áp biến tần | Nhà nhiều phòng tắm, biệt thự, cần áp lực đều khi mở nhiều vòi cùng lúc. | HiMulti 1 Mini, HiMulti 1 2-42, PBI-L 203EA đến PBI-L 803EA |
![]() | Tăng áp cơ có bình áp | Tăng áp cho cả tầng hoặc nhiều thiết bị, có bình tích áp và rơ le áp lực. | PW 175EA, PW 252EA, PW 750LEA, Jet 4-4 kèm bình 18L |
![]() | Chân không | Hút nước từ bể ngầm, đẩy lên bồn mái. | PW 175E, PW 251E, PW 750E, PW 1500E |
![]() | Lưu lượng lớn | Bơm chuyển nước, tưới tiêu, cấp nước cần lưu lượng lớn và cột áp vừa. | PU 400E, PU 1500E, PU 1500G |
![]() | Tuần hoàn nước nóng | Tuần hoàn nước nóng cho bình trung tâm, năng lượng mặt trời, chịu tới 100 độ C. | PH 045E đến PH 2200Q, Star-RS15/6-130 |
![]() | Chìm nước thải | Bơm nước thải, hố ga, tầng hầm. Có loại thân inox và loại cho nước mặn. | PD 300EA, TS 32/9A, TS 40/14A, Padus Mini3, Initial Drain-ST, Initial Waste-ST |
Chọn model Wilo nào cho nhà mình?
Chọn theo nguồn nước và số điểm dùng nước cùng lúc, không chọn theo công suất. Bảng sau là gợi ý nhanh, thông số cụ thể xem ở trang từng model.
| Nhu cầu | Dòng nên xem | Model tham khảo |
|---|---|---|
| Tăng áp cho một phòng tắm, bình nóng lạnh hoặc máy giặt | Tăng áp điện tử | Wilo PB 088EA, Wilo PB S-125EA |
| Tăng áp cho cả nhà 2 đến 3 phòng tắm | Tăng áp điện tử | Wilo PB 201EA, Wilo PB 400EA |
| Căn hộ, nhà phố cần máy chạy thật êm | Tăng áp thông minh | Wilo PUN Pro-200EAH, Wilo RENO-20 |
| Nhà nhiều tầng, nhiều vòi mở cùng lúc | Tăng áp biến tần | Wilo HiMulti 1 Mini, Wilo PBI-L 203EA |
| Bơm nước từ bể ngầm lên bồn mái | Chân không | Wilo PW 175E, Wilo PW 251E |
| Tuần hoàn nước nóng bình trung tâm | Tuần hoàn nước nóng | Wilo PH 045E, Wilo PH 123E |
| Hút nước thải hố ga, tầng hầm | Chìm nước thải | Wilo PD 300EA |
Chưa quen đọc cột áp và lưu lượng, quý khách xem bài mua máy bơm theo số HP hay theo cột áp. Trường hợp tầng sát mái yếu nước, tham khảo thêm kinh nghiệm lắp bơm tăng áp cho nhà ống.
Các dòng Wilo khác đang có trên website
Ngoài 8 dòng trên, các dòng dưới đây cũng có trong bảng giá hoặc có trang riêng trên website.
| Dòng bơm | Loại bơm | Giá và thông số |
|---|---|---|
| Wilo Initial JET | Bán chân không, đầu JET | Xem các model Wilo Initial JET |
| Wilo Initial BC | Ly tâm cánh inox | Xem các model Wilo Initial BC |
| Wilo Medana CH1-L | Trục ngang đa tầng cánh | Xem các model Wilo Medana |
| Wilo PM | Bơm hóa chất dẫn động từ | Xem các model bơm hóa chất Wilo PM |
| Wilo PSB | Chìm giếng khoan 4 inch | Xem các model giếng khoan Wilo PSB |
| Wilo DrainLift | Bơm thải đặt cạn cho WC, bồn rửa | Xem các model Wilo DrainLift |
| Wilo Vessel-Boost | Bình tích áp | Xem các loại bình tích áp Wilo, bảng giá bình tích áp Wilo |
| Model Wilo đời cũ | Đã ngừng hoặc cần liên hệ | Xem danh sách model cũ |
Bảo hành máy bơm Wilo thế nào?
Phần lớn máy bơm Wilo sản xuất tại Hàn Quốc đang bán tại Máy Bơm Hà Nội được bảo hành 2 năm tại Hà Nội. Một số dòng như PUN Pro và bình tích áp bảo hành 12 tháng. Thời hạn cụ thể ghi ở trang từng sản phẩm.
- Điều kiện bảo hành: xem chính sách bảo hành.
- Giao hàng tại Hà Nội và các tỉnh: xem chính sách giao hàng.
- Cần thợ lắp tại nhà: xem dịch vụ lắp đặt máy bơm nước.
- Tìm hiểu thêm về hãng: bài 3 dòng máy bơm tăng áp Wilo và bài cách nhận biết máy bơm nước Wilo chính hãng.
- Cân nhắc nơi mua: bài mua máy bơm ở đại lý hay cửa hàng điện nước tại Hà Nội.
Thông tin liên hệ đặt hàng
| Đơn vị bán hàng | Công ty TNHH Máy Bơm Hà Nội |
| Mã số thuế | 0110072014 |
| Showroom 1 | Số 271 đường Giáp Nhất, P. Nhân Chính, Q. Thanh Xuân, Hà Nội |
| Showroom 2 | Số 6 Ngõ 58 Phố Cầu Am, P. Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Hà Nội (Gần Cầu Cong - Cầu Gỗ) |
| Hotline, Zalo | 0961.813.114 (nhắn Zalo) |
| [email protected] | |
| Website | maybomhanoi.vn |
Thanh toán bằng mã QR
Quý khách có thể thanh toán khi nhận hàng hoặc chuyển khoản bằng cách quét một trong hai mã QR dưới đây.
| Tài khoản cá nhân | Tài khoản công ty |
|---|---|
![]() | ![]() |
Mở ứng dụng ngân hàng, chọn quét mã QR rồi nhập số tiền cần chuyển. Vui lòng kiểm tra đúng tên người nhận trước khi xác nhận. Chi tiết các cách thanh toán có tại trang phương thức thanh toán.
- Hướng dẫn cách lắp đặt phao điện báo đầy, báo cạn cho máy bơm nước
- Bảng giá máy bơm nước Sealand Italy mới nhất tại Hà Nội
- Bảng giá máy bơm nước Shimizu Indonesia mới nhất tại Hà Nội
- Đại lý máy bơm nước chính hãng tại Hà Nội, đủ các hãng
- Bảng giá máy bơm nước Sena Việt Nam mới nhất
- Bảng giá máy bơm nước Hanil Hàn Quốc mới nhất
- Đại lý máy bơm tăng áp Wilo Hàn Quốc chính hãng tại Hà Nội
- Ưu điểm của máy bơm nước Hitachi Nhật Bản
- Cách lắp đặt Rơ le điện tử (ngắt nguồn)
- Đại lý máy bơm nước Wilo chính hãng tại Hà Nội
-
Lĩnh vực áp dụng
+_
- Hệ thống phun sương +_
- Bơm tăng áp biến tần
- Bơm tăng áp điện tử
- Bơm tăng áp cơ
- Bơm chân không +_
- Bơm bán chân không
- Máy bơm ly tâm
- Máy bơm gia đình
- Máy bơm công nghiệp
- Máy bơm chìm
- Máy bơm nước thải
- Máy bơm giếng
- Máy bơm giếng khoan
- Bơm lưu lượng lớn
- Máy bơm nước inox
- Máy bơm họng súng
- Bơm nồi hơi, lò hơi
- Máy bơm nước nóng
- Máy bơm bể bơi
- Máy bơm đa tầng cánh
- Máy bơm bù áp
- Cứu hỏa-chữa cháy
- Bơm hố móng-bùn thải
- Tiểu cảnh-đài phun
- Máy bơm hóa chất
- Bơm định lượng
- Bơm dẫn động từ
- Máy bơm thùng phuy
-
Hãng máy bơm
+_
- Máy Bơm GRUNDFOS - EU +_
- Máy bơm ESPA - Tây Ba Nha +_
-
Máy bơm PEDROLLO - Italy
+_
- Pedrollo - Ly tâm trục ngang F
- Pedrollo - Bơm chân không
- Pedrollo - Bơm bán chân không
- Pedrollo - Ly tâm 1 tầng cánh
- Pedrollo - Ly tâm đa tầng cánh
- Pedrollo - Nước thải sạch TOP
- Pedrollo - Chìm nước thải RXm
- Pedrollo - Chìm nước thải VX
- Pedrollo - Chìm nước thải BC
- Pedrollo - Nước thải sạch D/Dm
- Pedrollo - Chìm nước thải VXC
- Pedrollo - Chìm nước thải MC
-
Máy bơm EBARA - Italy
+_
- Ebara - Nước thải Best 1-5
- Ebara - Nước thải Right
- Ebara - Nước thải DW VOX
- Ebara - Cánh hở DWO
- Ebara - Đầu inox CDX-2CDX
- Ebara - Bơm inox CD-CDM
- Ebara - Đầu inox JEX-JESX
- Ebara - Đầu lợn AGA-AGE
- Ebara - Ly tâm CMA-B-C-D/CDA
- Ebara - Lốc xoáy PRA
- Ebara - Trục ngang Matrix
- Ebara - Trục đứng CVM
- Ebara - Trục đứng EVM - EVMSG
- Ebara - Công nghiệp 3M
- Ebara - Công nghiệp 3D
- Ebara - Ly tâm trục đứng LPS
- Ebara - Bể bơi-hồ hơi SWT
- Ebara - DL/ DLB/ DLC
- Ebara - DVS/ DVSJ/ DVSA
- Ebara - DF/ DFA/ DFJ
- Ebara - Chìm thải DML
- Ebara - Chìm thải DS/ DSF
- Ebara - Nối nhanh LS/ LM/ LL
- Ebara - Đầu bơm GS
- Ebara - Đầu bơm FSA
- Ebara - Đầu bơm CNA - CSA
- Ebara - Đầu bơm SZ - SQPB
-
Máy bơm STAC - Italy
+_
- STAC - Đầu lợn j / jet
- STAC - Bơm họng súng JB
- STAC - Bơm ly tâm CF
- STAC - Bơm lưu lượng CP/CS
- STAC - 2 tầng cánh CB
- STAC - Đầu inox CX
- STAC - Cánh hở CRX
- STAC - Công nghiệp NX
- STAC - Công nghiệp N
- STAC - Nước thải DOX
- STAC - Nước thải SX
- STAC - Hỏa tiễn CCX/KX 4"
- STAC - Chìm đa cấp DP 5 "
- STAC - Bơm bể bơi ND
- STAC - Ly tâm 2 tầng cánh inox CBX
- STAC - Trục ngang inox JX - EHX - MCH
- STAC - Trục đứng đa tầng MCV - ESPS - EVX
- STAC - Chìm nước thải gang LR - GL - VR - AP
- STAC - Giếng khoan 3 inch, 6 inch và động cơ
- STAC - Thiết bị đóng ngắt, biến tần, tủ điều khiển
- STAC - Model cũ, liên hệ
-
Máy bơm PENTAX - Italy
+_
- Pentax - Bơm công nghiệp CM
- Pentax - Bơm ly tâm CM/CR
- Pentax - Chân không CP-MD-PM
- Pentax - Bán chân không CAM
- Pentax - Bơm họng súng CAB/MB
- Pentax - Đầu inox
- Pentax - Bơm lưu lượng CH
- Pentax - Bơm lưu lượng CS
- Pentax - Bơm giếng 3 họng AP
- Pentax - Bơm biến tần
- Pentax - Trục đứng ULTRA V/L
- Pentax - Trục đứng ULTRA SLG
- Pentax - Trục ngang đa cấp
- Pentax - Bơm đa tầng cánh MS
- Pentax - Bơm nước thải DP
- Pentax - Bơm trục ngang đa tầng MSH
- Pentax - Bơm nước thải DX
- Pentax - Bơm nước thải DG-DH
- Pentax - Chìm công nghiệp DM
- Pentax - Chìm nước thải DCT
- Pentax - Chìm cánh cắt DTRT
- Pentax - Hỏa tiễn 4L - 6L
- Pentax - Bơm giếng khoan 4 inch 4E
- Pentax - Hỏa tiễn 4S- 4inch
- Pentax - Bơm giếng khoan 6 inch 6E
- Pentax - Bơm ly tâm buồng inox CMS
- Pentax - Hỏa tiễn 6S-6inch
- Pentax - Động cơ MPET
- Pentax - Chìm nước sạch DPM
- Pentax - Chìm nước thải DB
- Pentax - Động cơ bơm NBS
- Pentax - Đầu rời trục CA
- Pentax - Bể bơi-hồ bơi Winner
- Pentax - Model cũ, liên hệ
-
Máy bơm MATRA - italy
+_
- Bơm công nghiệp CM
- bơm ly tâm CM / CR
- Bán chân không CAM
- Máy bơm CAB / MB
- Bơm đầu inox
- Lưu lượng lớn CH
- Lưu lượng lớn CS
- Giếng 3 họng AP
- Bơm biến tần
- Trục đứng SLG
- Trục đứng V/L
- Trục đứng MS
- Trục ngang đa cấp
- Chìm thải DP
- Chìm nước thải DX
- Chìm thải DG-DH
- Chìm nước thải DM
- Hỏa tiễn 4S-4icnh
- Hỏa tiễn 6S-6icnh
-
Máy bơm SEALAND - Italy
+_
- Sealand - Bán chân không Jet
- Sealand - Đấu inox Jetxi
- Sealand - Bơm giếng sâu JAP
- Sealand - Bơm họng súng JB
- Sealand - Bơm ly tâm K
- Sealand - Bơm trục đứng MKV
- Sealand - Bơm trục đứng MVX
- Sealand - Hỏa tiễn SL 4-6 inch
- Sealand - công nghiệp CN/CNG
- Sealand - Lưu lượng KC/KP/KL
- Sealand - 2 tầng cánh BK/KD
- Sealand - Nước thải DV
- Sealand - Nước thải DVX/DVJ
- Sealand - Nước thải DA/SA
- Sealand - Nước thải Skuba
- Sealand - Nước thải Venezia
-
Máy bơm WILO - Hàn Quốc
+_
- Wilo - Bơm biền tần
- Wilo - Tăng Áp Điện Tử
- Wilo - Tăng Áp Cơ
- Wilo - Bơm Chân Không
- Wilo - Bơm Chìm Nước Thải
- Wilo - Bơm Lưu Lượng Lớn
- Wilo - Bơm Nước Mặn
- Wilo - Bơm hóa chất dạng từ
- Wilo - Tuần hoàn nước nóng
- Wilo - Bán chân không JET
- Wilo - Bình tích áp
- Wilo - Chìm giếng khoan
- Wilo - Bơm Nước Thải WC
- Wilo - Linh phụ kiện
- Wilo - Trục ngang đa tầng Medana
- Wilo - Chìm nước thải inox
- Wilo - Tăng áp thông minh
- Wilo - Ly tâm Initial BC
- Wilo - Model cũ, liên hệ
- Máy bơm HANIL - Hàn Quốc +_
- Máy bơm HITACHI - Japan +_
- Máy bơm TSURUMI - Japan +_
- Máy bơm PANASONIC - Inđô +_
- Máy bơm SHIMIZU - Inđô +_
- Máy bơm SENA - Việt Nam +_
- Máy bơm SELTON-Việt Nam +_
- Máy bơm SHINIL Việt Nam +_
- Máy bơm TIẾN PHÁT - Việt Nam +_
- Máy bơm DAPHOVINA - Việt Nam +_
- Máy Bơm HOWAKI - Việt Nam +_
-
Máy Bơm HCP - Đài Loan
+_
- Chìm nước thải rác - AF
- Chìm thải bằng gang - AL
- Chìm nước thải INOX SF-SA
- Chìm thải cánh cắt rác - GF
- Bơm sục khí chìm - J
- Hố móng xây dựng - HD
- Chìm lưu lượng lớn - L
- Chìm dòng trục loại lớn - LA
- Chìm thủy sản đa dụng IC
- Máy quạt nước tạo oxy - P
- Chìm nước thải rác F/FN
- Chìm dân dụng GD-GDR
- Chìm dân dụng POND-PP
- Chìm thải thông dụng A/AN
- Khớp nối nhanh HCP GRS
- Phao điện
-
Máy bơm APP - Đài Loan
+_
- APP - Bơm chân không PW
- APP - Bơm tăng áp
- APP - Tăng áp biến tần HVF
- APP - Bơm bán chân không
- APP - Bơm Hút giếng
- APP - Cánh hở SW-SWO
- APP - Bơm ly tâm
- APP - Trục ngang MT/MTS
- APP - Trục đứng MTV/MTVS
- APP - Tiểu cảnh BPS
- APP - Vận hành 24h MH/TPS
- APP - Chạy ắc quy APP DC
- APP - Bơm dầu quay tay HP
- APP - Bơm bể bơi SMP/CBP
- APP - BAS-BAV-BAH
- APP - Thải sạch KS-KSH
- APP - Thải inox SB
- APP - Hố móng JK
- APP - Hố móng TAS-SV
- APP - Bùn đặc DSP
- APP - Bùn lỏng KT
- APP - Bùn lỏng ADL-ADVS
- APP - Cắt tạp chất DSK
- APP - Nghiền nát rác GD
- APP - Máy thổi khí RB
- APP - Phụ kiện
- Máy bơm CNP - China +_
- Máy bơm LEPONO - China +_
- Máy bơm MASTRA - China +_
- Máy bơm SHIRAI - China +_
- Máy bơm SHIMGE - China +_
- Máy bơm FORERUN - China +_
- Máy Bơm LIUP PRO - China +_
- Máy Bơm AWASHI - China +_
- Máy bơm EWALA - China +_
- Máy phun sương FOG
- Máy bơm MARINO - China +_
- Bơm hóa chất FTI USA +_
- Bơm hóa chất HANA-RUMANI
- Bơm hóa chất BLUE WHITE
- Bơm định lượng SEKO
- Bơm định lượng OBL
- Bình áp +_
- Phụ kiện +_
- Xuất Xứ +_
- Báo giá
- Tư vấn
- Tin tức









