Bảng giá máy bơm nước APP dưới đây được Máy Bơm Hà Nội cập nhật theo bảng giá APP áp dụng từ ngày 01/10/2026. Máy bơm nước APP là thương hiệu Đài Loan, có đủ bơm tăng áp dân dụng, bơm biến tần, bơm đa tầng cánh, bơm bể bơi, bơm chìm nước thải, bơm hố móng và máy thổi khí. Bảng gồm 214 model bơm và phụ kiện, phần lớn có link sang trang sản phẩm để quý khách xem ảnh và thông số chi tiết.

Trả lời nhanh: Theo bảng giá APP áp dụng từ 01/10/2026, máy bơm APP Đài Loan tại Máy Bơm Hà Nội có giá từ 1.438.500 đ (bơm tiểu cảnh BPS-80) đến 84.300.000 đ (hệ biến tần luân phiên HVF-21643), chưa gồm VAT 8%. Bơm tăng áp PW-200 giá 2.058.000 đ, HI-200 giá 4.268.000 đ. Bảo hành 12 tháng.
Bảng giá máy bơm nước APP theo từng dòng
Bảng xếp theo đúng thứ tự các nhóm trong bảng giá APP. Cột Tiêu chuẩn là điểm làm việc nên dùng, cột Tối đa là cột áp và lưu lượng lớn nhất của máy. Ký hiệu cuối mã hàng: T là điện 380V, A là có công tắc phao.
Giá bơm tăng áp dân dụng APP PW, HI, Home
Nhóm bơm tăng áp cho nhà ở, chịu nhiệt độ nước 80 đến 90°C.
| Model | Nguồn (V) | Họng hút-xả (mm) | Công suất (W) | Tiêu chuẩn: H (m) / Q (m³/h) | Tối đa: H (m) / Q (m³/h) | Đơn giá (VNĐ, chưa VAT) |
|---|
| APP PW-200 | 220 | 25-25 | 200 | 15 / 2 | 33 / 2,4 | 2.058.000 |
| APP HI-200 | 220 | 25-25 | 200 | 15 / 2 | 22 / 3,3 | 4.268.000 |
| APP HI-400 | 220 | 25-25 | 400 | 15 / 3,3 | 28 / 4,2 | 4.740.000 |
| APP HI-200V | 380 | 25-25 | 200 | 15 / 2 | 22 / 3,3 | 4.230.000 |
| APP Home-200 | 220 | 25-25 | 200 | 15 / 2 | 22 / 3,3 | 4.730.000 |
| APP Home-400 | 220 | 25-25 | 400 | 15 / 3,3 | 28 / 4,2 | 5.150.000 |
Giá bơm bán chân không đầu inox APP LSJ
Giá bơm tăng áp biến tần APP HVF
Cánh inox, bơm được nước nóng.
| Model | Nguồn (V) | Họng hút-xả (mm) | Công suất (W) | Tiêu chuẩn: H (m) / Q (m³/h) | Tối đa: H (m) / Q (m³/h) | Đơn giá (VNĐ, chưa VAT) |
|---|
| APP HVF-54 | 220 | 32-25 | 750 | 20 / 6,3 | 38 / 8,4 | 16.700.000 |
| APP HVF-55 | 220 | 32-25 | 1.100 | 30 / 5,7 | 47 / 8,4 | 18.200.000 |
| APP HVF-84 | 220 | 40-40 | 1.500 | 30 / 11,1 | 44 / 18,6 | 21.600.000 |
| APP HVF-85 | 220 | 40-40 | 2.200 | 40 / 11,1 | 55 / 18,6 | 24.100.000 |
| APP HVF-163 | 220 | 50-50 | 2.200 | 30 / 19,8 | 40 / 32,4 | 24.500.000 |
| APP HVF-54T | 380 | 32-25 | 750 | 20 / 6,3 | 38 / 8,4 | 22.800.000 |
| APP HVF-55T | 380 | 32-25 | 1.100 | 30 / 5,7 | 47 / 8,4 | 23.500.000 |
| APP HVF-84T | 380 | 40-40 | 1.500 | 30 / 11,1 | 44 / 18,6 | 27.200.000 |
| APP HVF-85T | 380 | 40-40 | 2.200 | 40 / 11,1 | 55 / 18,6 | 28.800.000 |
| APP HVF-86T | 380 | 50-50 | 3.700 | 40 / 9,6 | 60 / 18,6 | 36.900.000 |
| APP HVF-163T | 380 | 50-50 | 2.200 | 30 / 19,8 | 40 / 32,4 | 30.500.000 |
| APP HVF-164T | 380 | 50-50 | 3.700 | 40 / 21,6 | 55 / 32,4 | 34.800.000 |
Giá hệ thống bơm biến tần luân phiên APP HVF
Mỗi hệ gồm 2 bơm chạy luân phiên, cánh inox, bơm được nước nóng.
| Model | Nguồn (V) | Họng hút-xả (mm) | Công suất (W) | Tiêu chuẩn: H (m) / Q (m³/h) | Tối đa: H (m) / Q (m³/h) | Đơn giá (VNĐ, chưa VAT) |
|---|
| APP HVF-20542 | 220 | 40 | 750x2 | 20 / 6,3 | 38 / 8,4 | 43.500.000 |
| APP HVF-20552 | 220 | 40 | 1.100x2 | 30 / 5,7 | 47 / 8,4 | 46.100.000 |
| APP HVF-20842 | 220 | 50 | 1.500x2 | 30 / 11,1 | 44 / 18,6 | 52.600.000 |
| APP HVF-20852 | 220 | 50 | 2.200x2 | 40 / 11,1 | 55 / 18,6 | 55.900.000 |
| APP HVF-21632 | 220 | 60 | 2.200x2 | 30 / 19,8 | 40 / 32,4 | 59.800.000 |
| APP HVF-20543 | 380 | 40 | 750x2 | 20 / 6,3 | 38 / 8,4 | 54.500.000 |
| APP HVF-20553 | 380 | 40 | 1.100x2 | 30 / 5,7 | 47 / 8,4 | 66.400.000 |
| APP HVF-20843 | 380 | 50 | 1.500x2 | 30 / 11,1 | 44 / 18,6 | 62.600.000 |
| APP HVF-20853 | 380 | 50 | 2.200x2 | 40 / 11,1 | 55 / 18,6 | 66.900.000 |
| APP HVF-20863 | 380 | 50 | 3.700x2 | 40 / 9,6 | 60 / 18,6 | 83.600.000 |
| APP HVF-21633 | 380 | 60 | 2.200x2 | 30 / 19,8 | 40 / 32,4 | 66.400.000 |
| APP HVF-21643 | 380 | 60 | 3.700x2 | 40 / 21,6 | 55 / 32,4 | 84.300.000 |
Giá bơm trục ngang đa tầng cánh APP MT
| Model | Nguồn (V) | Họng hút-xả (mm) | Công suất (W) | Tiêu chuẩn: H (m) / Q (m³/h) | Tối đa: H (m) / Q (m³/h) | Đơn giá (VNĐ, chưa VAT) |
|---|
| APP MT-43 | 220 | 32-32 | 750 | 20 / 4 | 37 / 7,8 | 5.810.000 |
| APP MT-44 | 220 | 32-32 | 1.100 | 30 / 3,9 | 50 / 7,8 | 6.640.000 |
| APP MT-46 | 220 | 32-32 | 1.500 | 50 / 3,9 | 75 / 7,8 | 9.540.000 |
| APP MT-46T | 380 | 32-32 | 1.500 | 50 / 3,9 | 75 / 7,8 | 8.420.000 |
| APP MT-83 | 220 | 48-42 | 1.100 | 20 / 10,8 | 31 / 19,2 | 8.550.000 |
| APP MT-84 | 220 | 48-42 | 1.500 | 30 / 7,8 | 40 / 19,2 | 8.190.000 |
| APP MT-84T | 380 | 48-42 | 1.500 | 30 / 7,8 | 40 / 19,2 | 7.820.000 |
| APP MT-85T | 380 | 48-42 | 2.200 | 30 / 10,8 | 47 / 19,2 | 9.110.000 |
| APP MT-105T | 380 | 50-50 | 2.200 | 30 / 14,4 | 50 / 20,4 | 11.030.000 |
Giá bơm trục ngang đa tầng cánh inox APP MTS
Cánh inox, bơm được nước nóng.
| Model | Nguồn (V) | Họng hút-xả (mm) | Công suất (W) | Tiêu chuẩn: H (m) / Q (m³/h) | Tối đa: H (m) / Q (m³/h) | Đơn giá (VNĐ, chưa VAT) |
|---|
| APP MTS-33 | 220 | 25-25 | 370 | 15 / 3,9 | 27 / 5,1 | 5.500.000 |
| APP MTS-35 | 220 | 25-25 | 750 | 30 / 3,3 | 44 / 5,1 | 7.100.000 |
| APP MTS-54 | 220 | 32-25 | 750 | 20 / 6,3 | 38 / 8,4 | 7.500.000 |
| APP MTS-54T | 380 | 32-25 | 750 | 20 / 6,3 | 38 / 8,4 | 7.100.000 |
| APP MTS-55 | 220 | 32-25 | 1.100 | 30 / 5,7 | 47 / 8,4 | 8.200.000 |
| APP MTS-55T | 380 | 32-25 | 1.100 | 30 / 5,7 | 47 / 8,4 | 7.800.000 |
| APP MTS-84 | 220 | 40-40 | 1.500 | 30 / 11,1 | 44 / 18,6 | 11.700.000 |
| APP MTS-84T | 380 | 40-40 | 1.500 | 30 / 11,1 | 44 / 18,6 | 10.300.000 |
| APP MTS-85 | 220 | 40-40 | 2.200 | 40 / 11,1 | 55 / 18,6 | 14.800.000 |
| APP MTS-85T | 380 | 40-40 | 2.200 | 40 / 11,1 | 55 / 18,6 | 12.600.000 |
| APP MTS-86T | 380 | 40-40 | 3.700 | 50 / 9,6 | 60 / 18,6 | 16.300.000 |
| APP MTS-163 | 220 | 50-50 | 2.200 | 30 / 19,8 | 40 / 32,4 | 13.400.000 |
| APP MTS-163T | 380 | 50-50 | 2.200 | 30 / 19,8 | 40 / 32,4 | 11.300.000 |
| APP MTS-164T | 380 | 50-50 | 3.700 | 30 / 28 | 55 / 32,4 | 15.800.000 |
Giá bơm tiểu cảnh, đài phun APP BPS
| Model | Nguồn (V) | Họng hút-xả (mm) | Công suất (W) | Tiêu chuẩn: H (m) / Q (m³/h) | Tối đa: H (m) / Q (m³/h) | Đơn giá (VNĐ, chưa VAT) |
|---|
| APP BPS-80 | 220 | 20 | 80 | 2 / 2,1 | 4 / 2,4 | 1.438.500 |
| APP BPS-100 | 220 | 25 | 100 | 4 / 2,4 | 6,5 / 4,2 | 1.543.500 |
| APP BPS-100A (có phao) | 220 | 25 | 100 | 4 / 2,4 | 6,5 / 4,2 | 1.879.500 |
| APP BPS-200 | 220 | 32 | 200 | 4 / 6 | 7 / 8,4 | 1.953.000 |
| APP BPS-200A (có phao) | 220 | 32 | 200 | 4 / 6 | 7 / 8,4 | 2.270.000 |
| APP BPS-200S | 220 | 32 | 200 | 4 / 6 | 7 / 8,4 | 2.320.000 |
| APP BPS-200D | 220 | 32 | 200 | 4 / 6 | 7 / 8,4 | 2.160.000 |
| APP BPS-200DA (có phao) | 220 | 32 | 200 | 4 / 6 | 7 / 8,4 | 2.376.000 |
| APP BPS-300H | 220 | 50 | 300 | 12 / 3,3 | 18 / 5,7 | 3.620.000 |
| APP BPS-400 | 220 | 50 | 400 | 6 / 6 | 9 / 13,2 | 4.150.000 |
| APP BPS-400A (có phao) | 220 | 50 | 400 | 6 / 6 | 9 / 13,2 | 4.540.000 |
| APP BPS-400S | 220 | 50 | 400 | 6 / 6 | 9 / 13,2 | 5.850.000 |
Giá bơm vận hành 24/24h APP MH, TPS
| Model | Nguồn (V) | Họng hút-xả (mm) | Công suất (W) | Tiêu chuẩn: H (m) / Q (m³/h) | Tối đa: H (m) / Q (m³/h) | Đơn giá (VNĐ, chưa VAT) |
|---|
| APP MH-250 | 220 | 50 | 250 | 4 / 11,4 | 7 / 16,8 | 4.400.000 |
| APP MH-400 | 220 | 50 | 400 | 6 / 11,1 | 8,5 / 19,2 | 5.240.000 |
| APP MH-750 | 220 | 50 | 750 | 6 / 16,2 | 10 / 22,8 | 5.860.000 |
| APP TPS-50 | 220 | 20 | 80 | 2 / 1,9 | 4 / 2,4 | 2.037.000 |
| APP TPS-200 (axit nhẹ, pH 6 đến 8) | 220 | 32 | 200 | 4 / 4,8 | 7 / 8,4 | 2.700.000 |
Giá bơm ly tâm đầu inox APP SW
Cánh và đầu bơm SW-120, SW-250 bằng inox 304. Cánh và đầu bơm SW-120S, SW-120ST, SW-250S, SW-250ST bằng inox 316.
| Model | Nguồn (V) | Họng hút-xả (mm) | Công suất (W) | Tiêu chuẩn: H (m) / Q (m³/h) | Tối đa: H (m) / Q (m³/h) | Đơn giá (VNĐ, chưa VAT) |
|---|
| APP SW-60 | 220 | 32-25 | 400 | 10 / 5,1 | 17 / 7,2 | 5.500.000 |
| APP SW-120 (60°C) | 220 | 32-25 | 1.000 | 15 / 7,5 | 28 / 8,4 | 6.600.000 |
| APP SW-120T (60°C) | 380 | 32-25 | 1.000 | 15 / 7,5 | 28 / 8,4 | 6.300.000 |
| APP SW-120S (100°C, axit nhẹ) | 220 | 32-25 | 1.000 | 15 / 7,5 | 28 / 8,4 | 7.700.000 |
| APP SW-120ST (100°C, axit nhẹ) | 380 | 32-25 | 1.000 | 15 / 7,5 | 28 / 8,4 | 7.400.000 |
| APP SW-250 (60°C) | 220 | 40-32 | 1.850 | 20 / 14,1 | 30 / 18 | 10.600.000 |
| APP SW-250T (60°C) | 380 | 40-32 | 1.850 | 20 / 14,1 | 30 / 18 | 10.200.000 |
| APP SW-250S (100°C, axit nhẹ) | 220 | 40-32 | 1.850 | 20 / 14,1 | 30 / 18 | 12.600.000 |
| APP SW-250ST (100°C, axit nhẹ) | 380 | 40-32 | 1.850 | 20 / 14,1 | 30 / 18 | 11.600.000 |
Giá bơm dầu nhớt quay tay APP HP
| Model | Thông số | Đơn giá (VNĐ, chưa VAT) |
|---|
| APP HP-1000 | 1 vòng 1 lít | 4.100.000 |
Giá rơ le, phao và thùng áp lực APP
Thùng áp lực DV-3 đến DV-100 thích hợp cho hệ thống lọc RO.
| Tên hàng | Thông số | Đơn giá (VNĐ, chưa VAT) |
|---|
| Rơ le tăng áp APP EC-220 (max 60°C) | 1/2 ~ 1HP, 2,3 ~ 6 kg/cm²; max 1,1 kW; max 4 kg/cm² | 1.090.000 |
| Phao điện APP (phao nâu) | Gắn bơm 2HP - 220V | 860.000 |
| Thùng áp lực APP DV-3 | 3 lít, bình đứng | 930.000 |
| Thùng áp lực APP DV-08 | 8 lít, bình đứng | 1.060.000 |
| Thùng áp lực APP DV-18 | 18 lít, bình đứng | 1.638.000 |
| Thùng áp lực APP DV-24 | 24 lít, bình đứng | 2.021.250 |
| Thùng áp lực APP DH-24 | 24 lít, bình ngang | 1.953.000 |
| Thùng áp lực APP DV-60 | 60 lít, bình đứng | 5.460.000 |
| Thùng áp lực APP DV-100 | 100 lít, bình đứng | 7.400.000 |
Giá khớp nối nhanh bơm chìm APP TOS
| Model | Lắp vào model | Đơn giá (VNĐ, chưa VAT) |
|---|
| APP TOS-S2 | JK-10, KHL-20(T) / 30T / 50T | 4.100.000 |
| APP TOS-S3 | DSK-20G / 30TGT, JK-20(T) | 4.300.000 |
| APP TOS-L3 | DSP-20T / 30T / 50T, JK-30(T), KHL-75T | 6.200.000 |
| APP TOS-L4 | DSK-50GT / 75TGT, JK-50T / 75T, KHL-100T | 6.600.000 |
| APP TOS-X4 | DSP-75T | 9.800.000 |
| APP TOS-X6 | DSP-100T / 150T, KS-100GT | 9.800.000 |
Giá bơm tuần hoàn bể bơi APP SPP, SWP
| Model | Nguồn (V) | Họng hút-xả (mm) | Công suất (W) | Tiêu chuẩn: H (m) / Q (m³/h) | Tối đa: H (m) / Q (m³/h) | Đơn giá (VNĐ, chưa VAT) |
|---|
| APP SPP-10 | 220 | 50-48,3 | 750 | 10 / 22 | 13,5 / 27,5 | 8.100.000 |
| APP SPP-15 | 220 | 63-60,3 | 1.100 | 10 / 25 | 17 / 31 | 9.000.000 |
| APP SPP-20 | 220 | 63-60,3 | 1.500 | 15 / 25 | 19,5 / 35 | 9.900.000 |
| APP SPP-30 | 220 | 63-60,3 | 2.200 | 15 / 33 | 20,5 / 46 | 13.200.000 |
| APP SPP-40T | 380 | 75-73 | 3.000 | 17 / 40 | 21,5 / 55 | 14.700.000 |
| APP SWP-10 | 220 | 50-50 | 750 | 9 / 12,6 | 12,5 / 22,8 | 6.930.000 |
| APP SWP-20 | 220 | 50-50 | 1.500 | 9 / 22,2 | 16,5 / 28,8 | 7.870.000 |
| APP SWP-30 | 220 | 50-50 | 2.200 | 12 / 25,8 | 20 / 36 | 9.000.000 |
| APP SWP-40T | 380 | 50-50 | 3.000 | 12 / 31,2 | 22 / 39 | 9.630.000 |
Giá bơm hồ bơi lưu lượng lớn APP CBP
| Model | Nguồn (V) | Họng hút-xả (mm) | Công suất (W) | Tiêu chuẩn: H (m) / Q (m³/h) | Tối đa: H (m) / Q (m³/h) | Đơn giá (VNĐ, chưa VAT) |
|---|
| APP CBP-330 | 220 | 80-80 | 2.200 | 10 / 34,8 | 11,5 / 72 | 12.110.000 |
| APP CBP-330T | 380 | 80-80 | 2.200 | 10 / 34,8 | 11,5 / 72 | 10.210.000 |
| APP CBP-440T | 380 | 100-100 | 3.000 | 10 / 49,2 | 13 / 78 | 10.870.000 |
| APP CBP-540T | 380 | 100-100 | 3.700 | 12 / 67,8 | 17,5 / 93 | 11.590.000 |
| APP CBP-740T | 380 | 100-100 | 5.500 | 20 / 48 | 23 / 102 | 13.310.000 |
Giá bơm spa, bồn tắm massage APP SPA
| Model | Nguồn (V) | Họng hút-xả (mm) | Công suất (W) | Tiêu chuẩn: H (m) / Q (m³/h) | Tối đa: H (m) / Q (m³/h) | Đơn giá (VNĐ, chưa VAT) |
|---|
| APP SPA-10 | 220 | 50-50 | 750 | 8 / 11,4 | 13,5 / 19,2 | 4.140.000 |
| APP SPA-20 | 220 | 50-50 | 1.500 | 10 / 15,6 | 14 / 37,2 | 6.830.000 |
| APP SPA-30 | 220 | 50-50 | 2.200 | 10 / 30,9 | 18 / 43,8 | 8.180.000 |
| APP SPA-30T | 380 | 50-50 | 2.200 | 10 / 30,9 | 18 / 43,8 | 7.870.000 |
Giá máy thổi khí con sò APP RB
| Model | Nguồn (V) | Công suất (W) | Độ ồn (dB) | Áp suất max (mmH₂O) | Lưu lượng khí max (m³/phút) | Đơn giá (VNĐ, chưa VAT) |
|---|
| APP RB-400S | 220 | 370 | 65 / 70 | 1000 / 1200 | 1,3 / 1,5 | 9.290.000 |
| APP RB-750S | 220 | 750 | 67 / 72 | 1600 / 1800 | 2,4 / 2,6 | 13.140.000 |
| APP RB-022 | 380 | 1.500 | 70 / 75 | 2000 / 2500 | 3,2 / 4,5 | 20.490.000 |
| APP RB-033 | 380 | 2.200 | 70 / 75 | 2500 / 2800 | 5 / 6,2 | 24.590.000 |
| APP RB-055 | 380 | 3.700 | 77 / 78 | 2800 / 3500 | 7 / 8,3 | 28.800.000 |
Giá bơm chìm nước thải sạch APP BAV, TAS, KHL, KS
| Model | Nguồn (V) | Họng hút-xả (mm) | Công suất (W) | Tiêu chuẩn: H (m) / Q (m³/h) | Tối đa: H (m) / Q (m³/h) | Đơn giá (VNĐ, chưa VAT) |
|---|
| APP BAV-150 | 220 | 32 | 150 | 4,5 / 3,6 | 6 / 9,6 | 3.600.000 |
| APP BAV-150A | 220 | 32 | 150 | 4,5 / 3,6 | 6 / 9,6 | 4.100.000 |
| APP BAV-250 / 250T | 220/380 | 40 | 250 | 4,5 / 7,2 | 8 / 12 | 4.000.000 |
| APP BAV-250A | 220 | 40 | 250 | 4,5 / 7,2 | 8 / 12 | 4.530.000 |
| APP BAV-400 | 220 | 50 | 400 | 6 / 11,1 | 10 / 18 | 5.120.000 |
| APP BAV-400A | 220 | 50 | 400 | 6 / 11,1 | 10 / 18 | 5.500.000 |
| APP BAV-400S / 400ST | 220/380 | 50 | 400 | 6 / 11,1 | 10 / 18 | 5.200.000 |
| APP BAV-550 / 550T | 220/380 | 50 | 550 | 7,5 / 10,2 | 12 / 20,4 | 6.000.000 |
| APP BAV-550A | 220 | 50 | 550 | 7,5 / 10,2 | 12 / 20,4 | 6.500.000 |
| APP TAS-750 | 220 | 50 | 750 | 6 / 15 | 11 / 20,4 | 5.400.000 |
| APP TAS-750A | 220 | 50 | 750 | 6 / 15 | 11 / 20,4 | 5.960.000 |
| APP KHL-05 | 220 | 32 | 400 | 12 / 6,9 | 20 / 10,8 | 7.500.000 |
| APP KHL-10 | 220 | 50 | 750 | 15 / 7,8 | 25 / 13,2 | 11.300.000 |
| APP KHL-20 | 220 | 50 | 1.500 | 20 / 15,6 | 25 / 24,9 | 13.400.000 |
| APP KHL-20T | 380 | 50 | 1.500 | 20 / 15,6 | 25 / 24,9 | 13.100.000 |
| APP KHL-30T | 380 | 50 | 2.200 | 22 / 19 | 28 / 37,2 | 19.600.000 |
| APP KHL-50T | 380 | 80 | 3.700 | 25 / 28,2 | 32 / 46,2 | 24.100.000 |
| APP KHL-75T | 380 | 80 | 5.500 | 30 / 34,8 | 33 / 87 | 52.800.000 |
| APP KHL-100T | 380 | 100 | 7.500 | 30 / 47,4 | 35 / 102 | 57.200.000 |
| APP KS-10 | 220 | 50 | 750 | 9 / 11,4 | 14 / 25,2 | 8.800.000 |
| APP KS-10T | 380 | 50 | 750 | 9 / 11,4 | 14 / 25,2 | 8.500.000 |
| APP KS-20 | 220 | 80 | 1.500 | 12 / 12 | 16 / 37,2 | 14.100.000 |
| APP KS-20T | 380 | 80 | 1.500 | 12 / 12 | 16 / 37,2 | 13.820.000 |
| APP KS-30T | 380 | 80 | 2.200 | 12 / 24 | 18 / 54 | 18.400.000 |
| APP KS-30GT | 380 | 80 | 2.200 | 12 / 24 | 18 / 54 | 20.160.000 |
| APP KS-50GT | 380 | 100 | 3.700 | 15 / 38 | 24 / 114 | 28.600.000 |
Giá bơm chìm thải thân inox APP SB
| Model | Nguồn (V) | Họng hút-xả (mm) | Công suất (W) | Tiêu chuẩn: H (m) / Q (m³/h) | Tối đa: H (m) / Q (m³/h) | Đơn giá (VNĐ, chưa VAT) |
|---|
| APP SB-05 / 05T | 220/380 | 50 | 400 | 6 / 11,4 | 9 / 19,2 | 12.800.000 |
| APP SB-10 / 10T | 220/380 | 50 | 750 | 6 / 16,2 | 12 / 24 | 15.100.000 |
| APP SB-10A | 220 | 50 | 750 | 6 / 16,2 | 12 / 24 | 16.300.000 |
| APP SB-20 | 220 | 80 | 1.500 | 12 / 24,6 | 18 / 37,2 | 29.900.000 |
| APP SB-20T | 380 | 80 | 1.500 | 12 / 24,6 | 18 / 37,2 | 29.200.000 |
| APP SB-30T | 380 | 80 | 2.200 | 15 / 25,2 | 19 / 46,8 | 43.200.000 |
| APP SB-50T | 380 | 100 | 3.700 | 15 / 35,4 | 22 / 66 | 48.900.000 |
| APP SB-75T | 380 | 100 | 5.500 | 20 / 29,4 | 24 / 72 | 83.700.000 |
Giá bơm chìm hố móng APP JK, SV
| Model | Nguồn (V) | Họng hút-xả (mm) | Công suất (W) | Tiêu chuẩn: H (m) / Q (m³/h) | Tối đa: H (m) / Q (m³/h) | Đơn giá (VNĐ, chưa VAT) |
|---|
| APP JK-05 | 220 | 50 | 400 | 6 / 11 | 9 / 19 | 6.600.000 |
| APP JK-10 | 220 | 50 | 750 | 9 / 10 | 12 / 24 | 10.230.000 |
| APP JK-10T | 380 | 50 | 750 | 9 / 10 | 12 / 24 | 10.000.000 |
| APP JK-20 | 220 | 80 | 1.500 | 15 / 16,8 | 18 / 37,2 | 15.620.000 |
| APP JK-20T | 380 | 80 | 1.500 | 15 / 16,8 | 18 / 37,2 | 14.800.000 |
| APP JK-30 | 220 | 80 | 2.200 | 15 / 25 | 18 / 47 | 17.600.000 |
| APP JK-30T | 380 | 80 | 2.200 | 15 / 25 | 18 / 47 | 17.000.000 |
| APP JK-50T | 380 | 100 | 3.700 | 15 / 35,4 | 22 / 66 | 30.300.000 |
| APP JK-75T | 380 | 100 | 5.500 | 18 / 36 | 24 / 72 | 38.520.000 |
| APP SV-750 / 750T | 220/380 | 80 | 750 | 6 / 18,6 | 11 / 24,9 | 6.840.000 |
| APP SV-750A (có phao) | 220 | 80 | 750 | 6 / 18,6 | 11 / 24,9 | 7.600.000 |
| APP SV-1500 / 1500T | 220/380 | 80 | 1.500 | 9 / 27 | 16 / 42 | 11.200.000 |
| APP SV-1500A | 220 | 80 | 1.500 | 9 / 27 | 16 / 42 | 12.300.000 |
Giá bơm chìm hố móng, bùn đặc APP DSP, DSPK
Dòng DSP dùng cánh khuấy, dòng DSPK dùng cánh cắt khuấy. Họng ghi 80 / 100 hoặc 100 / 160 là tùy chọn một trong hai cỡ họng.
| Model | Nguồn (V) | Họng hút-xả (mm) | Công suất (W) | Tiêu chuẩn: H (m) / Q (m³/h) | Tối đa: H (m) / Q (m³/h) | Đơn giá (VNĐ, chưa VAT) |
|---|
| APP DSP-20T | 380 | 80 | 1.500 | 12 / 24,6 | 18 / 52,8 | 16.600.000 |
| APP DSP-30T | 380 | 80 | 2.200 | 15 / 28,2 | 20 / 70 | 23.700.000 |
| APP DSP-50T | 380 | 80 / 100 | 3.700 | 15 / 39 | 22 / 78 | 30.600.000 |
| APP DSP-75T | 380 | 100 / 160 | 5.500 | 15 / 75 | 24 / 126 | 53.600.000 |
| APP DSP-100T | 380 | 100 / 160 | 7.500 | 20 / 72 | 28 / 150 | 58.900.000 |
| APP DSP-150T | 380 | 100 / 160 | 11.000 | 25 / 75 | 32 / 192 | 75.200.000 |
| APP DSPK-20T | 380 | 80 | 1.500 | 12 / 24,6 | 18 / 52,8 | 19.600.000 |
| APP DSPK-30T | 380 | 80 | 2.200 | 15 / 28,2 | 20 / 70 | 27.800.000 |
| APP DSPK-50T | 380 | 80 / 100 | 3.700 | 15 / 39 | 22 / 78 | 33.700.000 |
| APP DSPK-75T | 380 | 100 / 160 | 5.500 | 15 / 75 | 24 / 126 | 54.800.000 |
| APP DSPK-100T | 380 | 100 / 160 | 7.500 | 20 / 72 | 28 / 150 | 60.300.000 |
| APP DSPK-150T | 380 | 100 / 160 | 11.000 | 25 / 75 | 32 / 192 | 78.900.000 |
Giá bơm chìm cắt tạp chất APP DSK
| Model | Nguồn (V) | Họng hút-xả (mm) | Công suất (W) | Tiêu chuẩn: H (m) / Q (m³/h) | Tối đa: H (m) / Q (m³/h) | Đơn giá (VNĐ, chưa VAT) |
|---|
| APP DSK-05 | 220 | 50 | 400 | 6 / 10 | 10 / 16,2 | 7.800.000 |
| APP DSK-10 | 220 | 50 | 750 | 9 / 14,5 | 14 / 25,2 | 12.700.000 |
| APP DSK-20 | 220 | 80 | 1.500 | 12 / 18,6 | 17 / 42 | 14.900.000 |
| APP DSK-20T | 380 | 80 | 1.500 | 12 / 18,6 | 17 / 42 | 14.200.000 |
| APP DSK-30T | 380 | 80 | 2.200 | 15 / 26,5 | 20 / 51,6 | 21.860.000 |
| APP DSK-50T | 380 | 100 | 3.700 | 15 / 45 | 22 / 78 | 28.600.000 |
Giá bơm chìm hút bùn APP KA
| Model | Nguồn (V) | Họng hút-xả (mm) | Công suất (W) | Tiêu chuẩn: H (m) / Q (m³/h) | Tối đa: H (m) / Q (m³/h) | Đơn giá (VNĐ, chưa VAT) |
|---|
| APP KA-2.4 | 220 | 50 | 400 | 8 / 7,8 | 12 / 15 | 4.900.000 |
| APP KA-2.4A | 220 | 50 | 400 | 8 / 7,8 | 12 / 15 | 5.410.000 |
| APP KA-2.75D | 220 | 50 | 750 | 10 / 7,8 | 14 / 16,5 | 7.950.000 |
| APP KA-2.75DA | 220 | 50 | 750 | 10 / 7,8 | 14 / 16,5 | 8.700.000 |
Giá bơm ly tâm trục ngang APP SW 220 đến SW 420T
| Model | Nguồn (V) | Họng hút-xả (mm) | Công suất (W) | Tiêu chuẩn: H (m) / Q (m³/h) | Tối đa: H (m) / Q (m³/h) | Đơn giá (VNĐ, chưa VAT) |
|---|
| APP SW-220 | 220 | 50-50 | 1.500 | 15 / 17,4 | 24 / 36 | 10.600.000 |
| APP SW-220T | 380 | 50-50 | 1.500 | 15 / 17,4 | 24 / 36 | 9.800.000 |
| APP SW-320 | 220 | 50-50 | 2.200 | 18 / 16,8 | 29 / 38,4 | 12.600.000 |
| APP SW-320T | 380 | 50-50 | 2.200 | 18 / 16,8 | 29 / 38,4 | 11.800.000 |
| APP SW-420T | 380 | 50-50 | 3.000 | 24 / 9 | 31 / 40,2 | 12.300.000 |
Giá bơm ly tâm cánh hở APP SWO
| Model | Nguồn (V) | Họng hút-xả (mm) | Công suất (W) | Tiêu chuẩn: H (m) / Q (m³/h) | Tối đa: H (m) / Q (m³/h) | Đơn giá (VNĐ, chưa VAT) |
|---|
| APP SWO-60 | 220 | 25-25 | 400 | 9 / 3,6 | 12 / 6 | 4.600.000 |
| APP SWO-60T | 380 | 25-25 | 400 | 9 / 3,6 | 12 / 6 | 4.300.000 |
| APP SWO-120 | 220 | 50-50 | 1.100 | 8 / 18 | 12 / 26,4 | 8.700.000 |
| APP SWO-120T | 380 | 50-50 | 1.100 | 8 / 18 | 12 / 26,4 | 8.400.000 |
| APP SWO-220 | 220 | 50-50 | 1.500 | 10 / 20 | 14 / 34,2 | 9.600.000 |
| APP SWO-220T | 380 | 50-50 | 1.500 | 10 / 20 | 14 / 34,2 | 8.900.000 |
| APP SWO-320 | 220 | 50-50 | 2.200 | 11 / 30 | 16 / 39,6 | 11.600.000 |
| APP SWO-320T | 380 | 50-50 | 2.200 | 11 / 30 | 16 / 39,6 | 9.900.000 |
| APP SWO-420T | 380 | 50-50 | 3.000 | 14 / 28,8 | 20 / 43,8 | 12.300.000 |
Giá các model APP khác
| Model | Nguồn (V) | Họng hút-xả (mm) | Công suất (W) | Tiêu chuẩn: H (m) / Q (m³/h) | Tối đa: H (m) / Q (m³/h) | Đơn giá (VNĐ, chưa VAT) |
|---|
| APP PW-251E | 220 | 25-25 | 550 | 15 / 2 | 40 / 3 | 3.440.000 |
| APP PW-381E | 220 | 25-25 | 750 | 30 / 1 | 45 / 3,6 | 3.660.000 |
| APP PC-500E | 220 | 32-25-25 | 1.100 | 50 / 1,5 | 90 / 1,8 | 6.540.000 |
| APP MTV-127T | 380 | 50-50 | 3.700 | 60 / 12 | 90 / 18 | 15.800.000 |
| APP SMP-10 | 220 | 40-40 | 750 | 9 / 10,5 | 14 / 18,6 | 4.865.000 |
| APP SMP-10T | 380 | 40-40 | 750 | 9 / 10,5 | 14 / 18,6 | 4.785.000 |
| APP SMP-30 | 220 | 50-50 | 2.200 | 12 / 23,7 | 20 / 31,2 | 10.120.000 |
| APP SDP-400 (thải sạch) | 220 | 50 | 400 | 6 / 10,8 | 12 / 13,2 | 8.100.000 |
| APP SDP-400A (thải sạch) | 220 | 50 | 400 | 6 / 10,8 | 12 / 13,2 | 8.300.000 |
Đơn giá tính bằng VNĐ cho một máy, chưa gồm thuế VAT 8%. Giá có thể thay đổi theo từng đợt hàng, quý khách gọi hotline 0961.813.114 để xác nhận trước khi đặt. Bản đầy đủ của tất cả các hãng có tại trang báo giá máy bơm nước, hoặc tải bảng giá máy bơm APP (PDF).
Máy bơm APP có những dòng nào?
APP là hãng bơm Đài Loan có dải sản phẩm rộng, từ bơm tăng áp cho nhà ở đến bơm chìm cho công trình. Bảng dưới tóm tắt 7 nhóm chính đang bán tại Máy Bơm Hà Nội.
| Hình ảnh | Dòng bơm | Dùng cho | Model trong bảng giá |
|---|
 | Tăng áp, bán chân không dân dụng | Tăng áp cho vòi sen, máy giặt, bình nóng lạnh, hút nước từ bể ngầm. Chịu nước nóng 80 đến 90°C. | PW-200, HI-200, HI-400, Home-200, Home-400, LSJ-05, LSJ-10 |
 | Đa tầng cánh và biến tần | Cấp nước, tăng áp cho nhà nhiều tầng, khách sạn, nhà xưởng, hệ lọc nước. HVF là bản biến tần giữ áp ổn định. | MT-43 đến MT-105T, MTS-33 đến MTS-164T, HVF-54 đến HVF-164T |
 | Ly tâm đầu inox, cánh hở | Bơm nước sạch, nước nóng, nước có axit nhẹ, nước lẫn cặn nhỏ trong sản xuất và chế biến. | SW-60 đến SW-250ST, SW-220 đến SW-420T, SWO-60 đến SWO-420T |
 | Tiểu cảnh, đài phun, chạy 24/24h | Hòn non bộ, bể cá, đài phun nước, hồ cảnh cần bơm chạy liên tục. | BPS-80 đến BPS-400S, MH-250, MH-400, MH-750, TPS-50, TPS-200 |
 | Bể bơi, hồ bơi, spa | Tuần hoàn và lọc nước bể bơi, hồ bơi lưu lượng lớn, bồn tắm massage. | SPP-10 đến SPP-40T, SWP-10 đến SWP-40T, CBP-330 đến CBP-740T, SPA-10 đến SPA-30T |
 | Chìm nước thải | Hút nước tầng hầm, hố ga, bể chứa, nước thải sinh hoạt và sản xuất. Dòng SB có thân inox. | BAV-150 đến BAV-550A, TAS-750, KHL-05 đến KHL-100T, KS-10 đến KS-50GT, SB-05 đến SB-75T |
 | Hố móng, bùn, cắt tạp chất | Bơm nước hố móng công trình, bùn đặc, nước thải lẫn rác cần cắt nhỏ. | JK-05 đến JK-75T, SV-750, SV-1500, DSP, DSPK, DSK-05 đến DSK-50T, KA-2.4, KA-2.75D |
Chọn model APP nào cho nhu cầu của mình?
Chọn theo nguồn nước, lưu lượng và cột áp cần có, không chọn theo công suất. Bảng sau là gợi ý nhanh, thông số cụ thể xem ở trang từng model.
| Nhu cầu | Dòng nên xem | Model tham khảo |
|---|
| Tăng áp cho vòi sen, máy giặt, bình nóng lạnh | Tăng áp dân dụng | APP PW-200, APP HI-200 |
| Nhà nhiều tầng, cần áp nước đều ở mọi vòi | Tăng áp biến tần | APP HVF-54, APP HVF-55 |
| Cấp nước, tăng áp cho nhà xưởng, hệ lọc nước | Trục ngang đa tầng cánh | APP MT-43, APP MTS-54 |
| Hòn non bộ, bể cá, đài phun nước | Tiểu cảnh, chạy 24/24h | APP BPS-100, APP MH-250 |
| Tuần hoàn, lọc nước bể bơi gia đình | Bơm bể bơi | APP SWP-10, APP SWP-20 |
| Hút nước tầng hầm, hố ga, bể chứa | Chìm nước thải, có phao | APP BAV-400A, APP TAS-750A |
| Bơm nước hố móng, bùn đặc ở công trình | Hố móng, bùn đặc | APP JK-20, APP DSP-20T |
Chưa quen đọc cột áp và lưu lượng, quý khách xem bài mua máy bơm theo số HP hay theo cột áp. Với bơm cho bể bơi, công trình hoặc dự án, quý khách gửi lưu lượng và cột áp cần có qua hotline để được chọn model.
Bảo hành máy bơm APP thế nào?
Máy bơm APP được bảo hành 12 tháng theo bảng giá đang áp dụng. Có sẵn linh kiện và phụ tùng thay thế như rơ le, phao điện, khớp nối nhanh.
Thông tin liên hệ đặt hàng
| Đơn vị bán hàng | Công ty TNHH Máy Bơm Hà Nội |
| Mã số thuế | 0110072014 |
| Showroom 1 | Số 271 đường Giáp Nhất, P. Nhân Chính, Q. Thanh Xuân, Hà Nội |
| Showroom 2 | Số 6 Ngõ 58 Phố Cầu Am, P. Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Hà Nội (Gần Cầu Cong - Cầu Gỗ) |
| Hotline, Zalo | 0961.813.114 (nhắn Zalo) |
| Email | [email protected] |
| Website | maybomhanoi.vn |
Thanh toán bằng mã QR
Quý khách có thể thanh toán khi nhận hàng hoặc chuyển khoản bằng cách quét một trong hai mã QR dưới đây.
| Tài khoản cá nhân | Tài khoản công ty |
|---|
 |  |
Mở ứng dụng ngân hàng, chọn quét mã QR rồi nhập số tiền cần chuyển. Vui lòng kiểm tra đúng tên người nhận trước khi xác nhận. Chi tiết các cách thanh toán có tại trang phương thức thanh toán.